transliterating text
phiên dịch văn bản
transliterating names
phiên dịch tên
transliterating languages
phiên dịch ngôn ngữ
transliterating scripts
phiên dịch chữ viết
transliterating characters
phiên dịch ký tự
transliterating phrases
phiên dịch cụm từ
transliterating words
phiên dịch từ
transliterating sounds
phiên dịch âm thanh
transliterating systems
phiên dịch hệ thống
transliterating alphabets
phiên dịch bảng chữ cái
transliterating names can be challenging.
Việc chuyển tự các tên có thể là một thách thức.
he is skilled at transliterating foreign words.
Anh ấy rất giỏi trong việc chuyển tự các từ nước ngoài.
transliterating texts helps preserve their original sound.
Việc chuyển tự văn bản giúp bảo toàn âm thanh ban đầu của chúng.
many languages require transliterating for accurate pronunciation.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu chuyển tự để phát âm chính xác.
transliterating can vary between different dialects.
Việc chuyển tự có thể khác nhau giữa các phương ngữ khác nhau.
she enjoys transliterating songs into her native language.
Cô ấy thích chuyển tự các bài hát sang tiếng mẹ đẻ của mình.
transliterating scientific terms requires precision.
Việc chuyển tự các thuật ngữ khoa học đòi hỏi sự chính xác.
he spent hours transliterating the ancient manuscript.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chuyển tự bản thảo cổ.
transliterating can help in learning new languages.
Việc chuyển tự có thể giúp học các ngôn ngữ mới.
the process of transliterating is often overlooked.
Quá trình chuyển tự thường bị bỏ qua.
transliterating text
phiên dịch văn bản
transliterating names
phiên dịch tên
transliterating languages
phiên dịch ngôn ngữ
transliterating scripts
phiên dịch chữ viết
transliterating characters
phiên dịch ký tự
transliterating phrases
phiên dịch cụm từ
transliterating words
phiên dịch từ
transliterating sounds
phiên dịch âm thanh
transliterating systems
phiên dịch hệ thống
transliterating alphabets
phiên dịch bảng chữ cái
transliterating names can be challenging.
Việc chuyển tự các tên có thể là một thách thức.
he is skilled at transliterating foreign words.
Anh ấy rất giỏi trong việc chuyển tự các từ nước ngoài.
transliterating texts helps preserve their original sound.
Việc chuyển tự văn bản giúp bảo toàn âm thanh ban đầu của chúng.
many languages require transliterating for accurate pronunciation.
Nhiều ngôn ngữ yêu cầu chuyển tự để phát âm chính xác.
transliterating can vary between different dialects.
Việc chuyển tự có thể khác nhau giữa các phương ngữ khác nhau.
she enjoys transliterating songs into her native language.
Cô ấy thích chuyển tự các bài hát sang tiếng mẹ đẻ của mình.
transliterating scientific terms requires precision.
Việc chuyển tự các thuật ngữ khoa học đòi hỏi sự chính xác.
he spent hours transliterating the ancient manuscript.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chuyển tự bản thảo cổ.
transliterating can help in learning new languages.
Việc chuyển tự có thể giúp học các ngôn ngữ mới.
the process of transliterating is often overlooked.
Quá trình chuyển tự thường bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay