transliterating

[Mỹ]/trænsˈlɪtəreɪtɪŋ/
[Anh]/trænsˈlɪtəreɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động chuyển đổi từ hoặc văn bản từ một hệ thống viết này sang một hệ thống viết khác

Cụm từ & Cách kết hợp

transliterating text

phiên dịch văn bản

transliterating names

phiên dịch tên

transliterating languages

phiên dịch ngôn ngữ

transliterating scripts

phiên dịch chữ viết

transliterating characters

phiên dịch ký tự

transliterating phrases

phiên dịch cụm từ

transliterating words

phiên dịch từ

transliterating sounds

phiên dịch âm thanh

transliterating systems

phiên dịch hệ thống

transliterating alphabets

phiên dịch bảng chữ cái

Câu ví dụ

transliterating names can be challenging.

Việc chuyển tự các tên có thể là một thách thức.

he is skilled at transliterating foreign words.

Anh ấy rất giỏi trong việc chuyển tự các từ nước ngoài.

transliterating texts helps preserve their original sound.

Việc chuyển tự văn bản giúp bảo toàn âm thanh ban đầu của chúng.

many languages require transliterating for accurate pronunciation.

Nhiều ngôn ngữ yêu cầu chuyển tự để phát âm chính xác.

transliterating can vary between different dialects.

Việc chuyển tự có thể khác nhau giữa các phương ngữ khác nhau.

she enjoys transliterating songs into her native language.

Cô ấy thích chuyển tự các bài hát sang tiếng mẹ đẻ của mình.

transliterating scientific terms requires precision.

Việc chuyển tự các thuật ngữ khoa học đòi hỏi sự chính xác.

he spent hours transliterating the ancient manuscript.

Anh ấy đã dành hàng giờ để chuyển tự bản thảo cổ.

transliterating can help in learning new languages.

Việc chuyển tự có thể giúp học các ngôn ngữ mới.

the process of transliterating is often overlooked.

Quá trình chuyển tự thường bị bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay