| số nhiều | transnationals |
transnational corporation
tập đoàn xuyên quốc gia
transnational enterprise
doanh nghiệp xuyên quốc gia
transnational company
công ty xuyên quốc gia
a transnational program for improving the economy of Europe
Một chương trình xuyên quốc gia nhằm cải thiện nền kinh tế của Châu Âu.
He doesn’t want his firm to be swallowed up by a transnational giant.
Anh ấy không muốn công ty của mình bị nuốt chửng bởi một tập đoàn xuyên quốc gia.
transnational corporation
tập đoàn xuyên quốc gia
transnational enterprise
doanh nghiệp xuyên quốc gia
transnational company
công ty xuyên quốc gia
a transnational program for improving the economy of Europe
Một chương trình xuyên quốc gia nhằm cải thiện nền kinh tế của Châu Âu.
He doesn’t want his firm to be swallowed up by a transnational giant.
Anh ấy không muốn công ty của mình bị nuốt chửng bởi một tập đoàn xuyên quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay