hidden treasures
kho báu ẩn giấu
national treasures
kho tàng quốc gia
treasures discovered
những kho báu được phát hiện
treasures untold
những kho báu chưa được kể
treasures found
những kho báu được tìm thấy
cultural treasures
những kho tàng văn hóa
treasures revealed
những kho báu được tiết lộ
treasures lost
những kho báu bị mất
ancient treasures
những kho báu cổ đại
treasures of wisdom
những kho tàng trí tuệ
we should treasure our friendships.
chúng ta nên trân trọng tình bạn của mình.
she found hidden treasures in the attic.
cô ấy tìm thấy những kho báu ẩn giấu trong gác mái.
the museum displays ancient treasures.
bảo tàng trưng bày những kho báu cổ đại.
time is one of life's greatest treasures.
thời gian là một trong những kho tàng lớn nhất của cuộc đời.
he treasures the memories of his childhood.
anh ấy trân trọng những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.
they discovered treasures on their journey.
họ đã phát hiện ra những kho báu trong hành trình của mình.
we must protect our natural treasures.
chúng ta phải bảo vệ những kho tàng thiên nhiên của mình.
she has a collection of rare treasures.
cô ấy có một bộ sưu tập những kho báu quý hiếm.
he considers knowledge to be his greatest treasure.
anh ấy coi kiến thức là kho tàng lớn nhất của mình.
they often speak of the treasures of their culture.
họ thường nói về những kho tàng của văn hóa của họ.
hidden treasures
kho báu ẩn giấu
national treasures
kho tàng quốc gia
treasures discovered
những kho báu được phát hiện
treasures untold
những kho báu chưa được kể
treasures found
những kho báu được tìm thấy
cultural treasures
những kho tàng văn hóa
treasures revealed
những kho báu được tiết lộ
treasures lost
những kho báu bị mất
ancient treasures
những kho báu cổ đại
treasures of wisdom
những kho tàng trí tuệ
we should treasure our friendships.
chúng ta nên trân trọng tình bạn của mình.
she found hidden treasures in the attic.
cô ấy tìm thấy những kho báu ẩn giấu trong gác mái.
the museum displays ancient treasures.
bảo tàng trưng bày những kho báu cổ đại.
time is one of life's greatest treasures.
thời gian là một trong những kho tàng lớn nhất của cuộc đời.
he treasures the memories of his childhood.
anh ấy trân trọng những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.
they discovered treasures on their journey.
họ đã phát hiện ra những kho báu trong hành trình của mình.
we must protect our natural treasures.
chúng ta phải bảo vệ những kho tàng thiên nhiên của mình.
she has a collection of rare treasures.
cô ấy có một bộ sưu tập những kho báu quý hiếm.
he considers knowledge to be his greatest treasure.
anh ấy coi kiến thức là kho tàng lớn nhất của mình.
they often speak of the treasures of their culture.
họ thường nói về những kho tàng của văn hóa của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay