jewels

[Mỹ]/[ˈdʒuːəls]/
[Anh]/[ˈdʒuːəls]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá quý giá trị, đặc biệt khi dùng trong trang sức; đồ trang trí hoặc đồ trang sức, đặc biệt là những món đồ làm từ đá quý.
n. (số nhiều) Một bộ sưu tập đá quý hoặc đá đá quý.

Cụm từ & Cách kết hợp

jewels galore

Vietnamese_translation

sparkling jewels

Vietnamese_translation

inherited jewels

Vietnamese_translation

lost jewels

Vietnamese_translation

jewels box

Vietnamese_translation

admiring jewels

Vietnamese_translation

rare jewels

Vietnamese_translation

valuable jewels

Vietnamese_translation

ancient jewels

Vietnamese_translation

displaying jewels

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she inherited a collection of antique jewels from her grandmother.

Cô thừa hưởng một bộ sưu tập trang sức cổ từ bà của mình.

the crown was adorned with dazzling jewels and precious stones.

Vương miện được trang trí bằng những viên đá quý lấp lánh và đá quý.

he searched for rare jewels in the remote mountain region.

Anh tìm kiếm những viên đá quý hiếm ở vùng núi non hẻo lánh.

the jeweler carefully examined the jewels for any flaws.

Thợ kim hoàn kiểm tra cẩn thận các viên đá quý xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.

the necklace featured a stunning array of colorful jewels.

Chiếc vòng cổ có một loạt các viên đá quý đầy màu sắc tuyệt đẹp.

the museum displayed a magnificent collection of royal jewels.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sộ các trang sức hoàng gia.

the pirate's treasure chest was filled with gold and jewels.

Kho báu của tên cướp biển chứa đầy vàng và đá quý.

she felt like a princess surrounded by sparkling jewels.

Cô cảm thấy như một nàng công chúa được bao quanh bởi những viên đá quý lấp lánh.

the jewels were insured for a considerable sum of money.

Những viên đá quý được bảo hiểm với một số tiền đáng kể.

he proposed to her with a ring set with brilliant jewels.

Anh cầu hôn cô ấy bằng một chiếc nhẫn đính với những viên đá quý lấp lánh.

the jewels reflected the light, creating a magical glow.

Ánh sáng phản chiếu trên những viên đá quý, tạo ra một ánh sáng huyền ảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay