the bleak, treeless regions of the high Andes.
các vùng ảm đạm, không có cây cối ở vùng Andes cao.
We traveled through treeless wastes.
Chúng tôi đã đi qua những vùng đất cằn cỗi, không có cây cối.
The land was flat and treeless and provided no cover for the troops.
Đất đai bằng phẳng, không có cây cối và không cung cấp bất kỳ nơi nào để ẩn nấp cho quân đội.
The burrowing owl makes its home in the treeless, shortgrass country of western North America, from southern Canada to Mexico.
Cú đào bới làm tổ ở vùng đất ngắn, không có cây cối của Bắc Mỹ, từ Canada đến Mexico.
The treeless landscape stretched out for miles.
Khu vực không có cây cối trải dài hàng dặm.
She wandered through the treeless plains, feeling lost.
Cô lang thang trên những đồng bằng không có cây cối, cảm thấy lạc lõng.
The treeless hill was perfect for a picnic.
Đồi không có cây cối là nơi lý tưởng để ăn picnic.
The treeless horizon seemed endless under the clear sky.
Đường chân trời không có cây cối dường như vô tận dưới bầu trời quang đãng.
They set up camp in the treeless valley.
Họ dựng trại trong thung lũng không có cây cối.
The treeless street felt barren and empty.
Con đường không có cây cối cảm thấy cằn cỗi và trống trải.
The treeless park was a popular spot for outdoor events.
Công viên không có cây cối là một địa điểm phổ biến cho các sự kiện ngoài trời.
The treeless desert landscape was harsh and unforgiving.
Khu vực sa mạc không có cây cối khắc nghiệt và không khoan nhượng.
The treeless coast was exposed to the full force of the wind.
Bờ biển không có cây cối phải chịu toàn bộ sức mạnh của gió.
The treeless island was a stark contrast to the lush mainland.
Hòn đảo không có cây cối tương phản mạnh mẽ với đất liền xanh tốt.
the bleak, treeless regions of the high Andes.
các vùng ảm đạm, không có cây cối ở vùng Andes cao.
We traveled through treeless wastes.
Chúng tôi đã đi qua những vùng đất cằn cỗi, không có cây cối.
The land was flat and treeless and provided no cover for the troops.
Đất đai bằng phẳng, không có cây cối và không cung cấp bất kỳ nơi nào để ẩn nấp cho quân đội.
The burrowing owl makes its home in the treeless, shortgrass country of western North America, from southern Canada to Mexico.
Cú đào bới làm tổ ở vùng đất ngắn, không có cây cối của Bắc Mỹ, từ Canada đến Mexico.
The treeless landscape stretched out for miles.
Khu vực không có cây cối trải dài hàng dặm.
She wandered through the treeless plains, feeling lost.
Cô lang thang trên những đồng bằng không có cây cối, cảm thấy lạc lõng.
The treeless hill was perfect for a picnic.
Đồi không có cây cối là nơi lý tưởng để ăn picnic.
The treeless horizon seemed endless under the clear sky.
Đường chân trời không có cây cối dường như vô tận dưới bầu trời quang đãng.
They set up camp in the treeless valley.
Họ dựng trại trong thung lũng không có cây cối.
The treeless street felt barren and empty.
Con đường không có cây cối cảm thấy cằn cỗi và trống trải.
The treeless park was a popular spot for outdoor events.
Công viên không có cây cối là một địa điểm phổ biến cho các sự kiện ngoài trời.
The treeless desert landscape was harsh and unforgiving.
Khu vực sa mạc không có cây cối khắc nghiệt và không khoan nhượng.
The treeless coast was exposed to the full force of the wind.
Bờ biển không có cây cối phải chịu toàn bộ sức mạnh của gió.
The treeless island was a stark contrast to the lush mainland.
Hòn đảo không có cây cối tương phản mạnh mẽ với đất liền xanh tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay