tremulously

[Mỹ]/'tremjuləsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với sự run rẩy hoặc sợ hãi.

Cụm từ & Cách kết hợp

tremulously whispered

thì thầm run rẩy

Câu ví dụ

She spoke tremulously during the emotional speech.

Cô ấy đã nói một cách run rẩy trong suốt bài diễn thuyết đầy cảm xúc.

His voice tremulously expressed his fear.

Giọng nói của anh ấy đã thể hiện nỗi sợ hãi của anh ấy một cách run rẩy.

The singer tremulously hit the high notes.

Ca sĩ đã hát những nốt cao một cách run rẩy.

She reached out tremulously to touch the delicate artwork.

Cô ấy đưa tay ra một cách run rẩy để chạm vào tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.

The old man tremulously opened the letter, fearing bad news.

Người đàn ông già mở thư một cách run rẩy, sợ tin xấu.

He tremulously approached the edge of the cliff.

Anh ta tiếp cận mép vực một cách run rẩy.

The young girl tremulously confessed her secret to her best friend.

Cô gái trẻ đã thú nhận bí mật của mình với người bạn thân nhất một cách run rẩy.

The actor tremulously delivered his lines on stage.

Diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình trên sân khấu một cách run rẩy.

She tremulously signed the contract, unsure of the terms.

Cô ấy ký hợp đồng một cách run rẩy, không chắc chắn về các điều khoản.

Tremulously, he raised his hand to ask a question.

Anh ta run rẩy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay