trendsetter

[Mỹ]/ˈtrɛndˌsɛtə/
[Anh]/ˈtrɛndˌsɛtər/

Dịch

n. người dẫn đầu hoặc giới thiệu những phong cách hoặc ý tưởng mới lạ (n. a person who leads or introduces new fashions or ideas).
Word Forms
số nhiềutrendsetters

Cụm từ & Cách kết hợp

a trendsetter

một người dẫn đầu xu hướng

be a trendsetter

trở thành người dẫn đầu xu hướng

trendsetter status

trạng thái người dẫn đầu xu hướng

trendsetter brands

thương hiệu người dẫn đầu xu hướng

becoming a trendsetter

trở thành một người dẫn đầu xu hướng

trendsetter influence

sức ảnh hưởng của người dẫn đầu xu hướng

trendsetter culture

văn hóa người dẫn đầu xu hướng

trendsetter generation

thế hệ người dẫn đầu xu hướng

Câu ví dụ

she's a true trendsetter in the fashion world, always ahead of the curve.

Cô ấy là một người tiên phong thực sự trong thế giới thời trang, luôn đi đầu.

the company's innovative marketing campaign made them a trendsetter in the industry.

Chiến dịch marketing sáng tạo của công ty đã giúp họ trở thành người tiên phong trong ngành.

he's considered a trendsetter for his unique approach to photography.

Anh ấy được coi là một người tiên phong nhờ cách tiếp cận nhiếp ảnh độc đáo của mình.

many young designers look to her as a trendsetter for inspiration.

Nhiều nhà thiết kế trẻ coi cô ấy là một người tiên phong để lấy cảm hứng.

the restaurant quickly became a trendsetter with its fusion cuisine.

Nhà hàng nhanh chóng trở thành một người tiên phong với ẩm thực kết hợp của mình.

being a trendsetter requires a willingness to take risks and challenge conventions.

Để trở thành một người tiên phong đòi hỏi sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thách thức những quy ước.

the app's minimalist design established it as a trendsetter in the mobile space.

Thiết kế tối giản của ứng dụng đã giúp nó trở thành một người tiên phong trong không gian di động.

he established himself as a trendsetter by consistently pushing creative boundaries.

Anh ấy đã khẳng định mình là một người tiên phong bằng cách liên tục vượt qua những giới hạn sáng tạo.

the band's experimental sound made them a trendsetter in the music scene.

Âm thanh thử nghiệm của ban nhạc đã giúp họ trở thành một người tiên phong trong giới âm nhạc.

she's a social media trendsetter, constantly experimenting with new platforms.

Cô ấy là một người tiên phong trên mạng xã hội, liên tục thử nghiệm với các nền tảng mới.

the architect is a trendsetter known for incorporating sustainable elements.

Kiến trúc sư là một người tiên phong nổi tiếng với việc tích hợp các yếu tố bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay