overcome trepidation
vượt qua nỗi sợ hãi
sense of trepidation
cảm giác sợ hãi
trembling with trepidation
run rẩy vì sợ hãi
The men set off in fear and trepidation.
Những người đàn ông lên đường với nỗi sợ hãi và lo lắng.
feel a sense of trepidation
cảm thấy một sự lo lắng.
trepidation before a big exam
sự lo lắng trước một kỳ thi lớn.
trepidation about the future
sự lo lắng về tương lai.
express trepidation about the outcome
diễn tả sự lo lắng về kết quả.
trepidation in the face of danger
sự lo lắng trước sự nguy hiểm.
a feeling of trepidation in unfamiliar situations
cảm giác lo lắng trong những tình huống xa lạ.
trepidation about speaking in public
sự lo lắng về việc nói trước công chúng.
overcome trepidation
vượt qua nỗi sợ hãi
sense of trepidation
cảm giác sợ hãi
trembling with trepidation
run rẩy vì sợ hãi
The men set off in fear and trepidation.
Những người đàn ông lên đường với nỗi sợ hãi và lo lắng.
feel a sense of trepidation
cảm thấy một sự lo lắng.
trepidation before a big exam
sự lo lắng trước một kỳ thi lớn.
trepidation about the future
sự lo lắng về tương lai.
express trepidation about the outcome
diễn tả sự lo lắng về kết quả.
trepidation in the face of danger
sự lo lắng trước sự nguy hiểm.
a feeling of trepidation in unfamiliar situations
cảm giác lo lắng trong những tình huống xa lạ.
trepidation about speaking in public
sự lo lắng về việc nói trước công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay