| số nhiều | tribulations |
endure tribulation
chịu đựng nghịch cảnh
face tribulation
đối mặt với nghịch cảnh
the tribulations of being a megastar.
những khó khăn của việc trở thành một ngôi sao lớn.
his time of tribulation was just beginning.
thời điểm thử thách của anh ấy chỉ mới bắt đầu.
the trials and tribulations of married life
những thử thách và khó khăn của cuộc sống hôn nhân.
The film is about the trials and tribulations of adolescence.
Bộ phim kể về những thử thách và khó khăn của tuổi thiếu niên.
the tribulations of the persecuted.See Synonyms at trial
Những khó khăn của những người bị bách hại. Xem Từ đồng nghĩa tại phiên tòa.
Love in easiness is nice, love in trials and tribulations is magnific.
Tình yêu trong sự dễ dàng là tốt đẹp, tình yêu trong thử thách và gian khổ thật tuyệt vời.
endure tribulation
chịu đựng nghịch cảnh
face tribulation
đối mặt với nghịch cảnh
the tribulations of being a megastar.
những khó khăn của việc trở thành một ngôi sao lớn.
his time of tribulation was just beginning.
thời điểm thử thách của anh ấy chỉ mới bắt đầu.
the trials and tribulations of married life
những thử thách và khó khăn của cuộc sống hôn nhân.
The film is about the trials and tribulations of adolescence.
Bộ phim kể về những thử thách và khó khăn của tuổi thiếu niên.
the tribulations of the persecuted.See Synonyms at trial
Những khó khăn của những người bị bách hại. Xem Từ đồng nghĩa tại phiên tòa.
Love in easiness is nice, love in trials and tribulations is magnific.
Tình yêu trong sự dễ dàng là tốt đẹp, tình yêu trong thử thách và gian khổ thật tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay