triteness

[Mỹ]/'traitnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu sáng tạo hoặc mới mẻ; sự phổ biến
Word Forms
số nhiềutritenesses

Câu ví dụ

House: "And triteness kicks us in the nads."

Nhà: "Và sự sáo rỗng đá chúng ta vào chỗ nhạy cảm."

Basically, the buildings were garnet, showing an image of triteness(sorry to use a derogatory word).

Về cơ bản, các tòa nhà có màu garnet, thể hiện hình ảnh sự tầm thường (xin lỗi vì đã sử dụng một từ ngữ xúc phạm).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay