the triumphator
Vietnamese_translation
triumphators
Vietnamese_translation
ultimate triumphator
Vietnamese_translation
true triumphator
Vietnamese_translation
great triumphator
Vietnamese_translation
new triumphator
Vietnamese_translation
celebrated triumphator
Vietnamese_translation
triumphator emerges
Vietnamese_translation
triumphator crowned
Vietnamese_translation
triumphator status
Vietnamese_translation
the triumphator celebrated his hard-earned victory with tears of joy.
Người chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng mà anh ấy giành được với những giọt nước mắt hạnh phúc.
she stood as the triumphator of the grueling marathon competition.
Cô đứng lên làm người chiến thắng của cuộc thi marathon khắc nghiệt.
the triumphator's victory speech moved everyone in the audience.
Bài phát biểu chiến thắng của người chiến thắng đã làm rung động tất cả khán giả.
after years of setbacks, he finally became the ultimate triumphator.
Sau nhiều năm gian nan, cuối cùng anh cũng trở thành người chiến thắng tuyệt đối.
the young triumphator received a standing ovation for her historic achievement.
Người chiến thắng trẻ tuổi đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy vì thành tựu lịch sử của cô.
as the triumphator of the revolution, he led his people to freedom.
Với tư cách là người chiến thắng của cuộc cách mạng, anh đã dẫn dắt người dân của mình đến tự do.
the team was crowned the triumphators of the championship season.
Đội đã được phong làm người chiến thắng của mùa giải vô địch.
a unexpected triumphator emerged from the lower ranks to win the title.
Một người chiến thắng bất ngờ xuất hiện từ hàng ngũ dưới cùng để giành chức vô địch.
the triumphator was awarded a golden trophy for outstanding performance.
Người chiến thắng đã được trao một chiếc cúp vàng vì màn trình diễn xuất sắc.
history remembers the triumphator who changed the course of the war.
Lịch sử ghi nhớ người chiến thắng đã thay đổi dòng chảy của cuộc chiến.
the triumphator's triumphant return home was met with wild celebrations.
Việc trở về nhà đầy chiến thắng của người chiến thắng đã được đón chào bằng những cuộc ăn mừng cuồng nhiệt.
the triumphator
Vietnamese_translation
triumphators
Vietnamese_translation
ultimate triumphator
Vietnamese_translation
true triumphator
Vietnamese_translation
great triumphator
Vietnamese_translation
new triumphator
Vietnamese_translation
celebrated triumphator
Vietnamese_translation
triumphator emerges
Vietnamese_translation
triumphator crowned
Vietnamese_translation
triumphator status
Vietnamese_translation
the triumphator celebrated his hard-earned victory with tears of joy.
Người chiến thắng đã ăn mừng chiến thắng mà anh ấy giành được với những giọt nước mắt hạnh phúc.
she stood as the triumphator of the grueling marathon competition.
Cô đứng lên làm người chiến thắng của cuộc thi marathon khắc nghiệt.
the triumphator's victory speech moved everyone in the audience.
Bài phát biểu chiến thắng của người chiến thắng đã làm rung động tất cả khán giả.
after years of setbacks, he finally became the ultimate triumphator.
Sau nhiều năm gian nan, cuối cùng anh cũng trở thành người chiến thắng tuyệt đối.
the young triumphator received a standing ovation for her historic achievement.
Người chiến thắng trẻ tuổi đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy vì thành tựu lịch sử của cô.
as the triumphator of the revolution, he led his people to freedom.
Với tư cách là người chiến thắng của cuộc cách mạng, anh đã dẫn dắt người dân của mình đến tự do.
the team was crowned the triumphators of the championship season.
Đội đã được phong làm người chiến thắng của mùa giải vô địch.
a unexpected triumphator emerged from the lower ranks to win the title.
Một người chiến thắng bất ngờ xuất hiện từ hàng ngũ dưới cùng để giành chức vô địch.
the triumphator was awarded a golden trophy for outstanding performance.
Người chiến thắng đã được trao một chiếc cúp vàng vì màn trình diễn xuất sắc.
history remembers the triumphator who changed the course of the war.
Lịch sử ghi nhớ người chiến thắng đã thay đổi dòng chảy của cuộc chiến.
the triumphator's triumphant return home was met with wild celebrations.
Việc trở về nhà đầy chiến thắng của người chiến thắng đã được đón chào bằng những cuộc ăn mừng cuồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay