winning trophies
thắng được các giải thưởng
display trophies
trưng bày các cúp
collect trophies
thu thập các cúp
prize trophies
các cúp giải thưởng
trophy collection
bộ sưu tập cúp
trophy cabinet
tủ đựng cúp
trophy presentation
lễ trao cúp
trophy winners
những người đoạt cúp
trophy ceremony
nghi lễ trao cúp
trophy case
vỏ cúp
the athlete proudly displayed his trophies on the shelf.
Vận động viên tự hào trưng bày những chiếc cúp của mình trên kệ.
winning trophies is a testament to hard work and dedication.
Chiến thắng các giải thưởng là minh chứng cho sự chăm chỉ và tận tâm.
she has a collection of trophies from various competitions.
Cô ấy có một bộ sưu tập các giải thưởng từ nhiều cuộc thi khác nhau.
the school's trophy case was filled with shining trophies.
Tủ đựng cúp của trường tràn ngập những chiếc cúp lấp lánh.
he won several trophies during his college years.
Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong những năm đại học.
they celebrated their victory with trophies and medals.
Họ ăn mừng chiến thắng của mình bằng những chiếc cúp và huy chương.
trophies are often awarded at the end of tournaments.
Các giải thưởng thường được trao vào cuối các giải đấu.
her room was decorated with trophies from her achievements.
Phòng của cô ấy được trang trí bằng những chiếc cúp từ những thành tựu của cô ấy.
collecting trophies can be a rewarding hobby.
Việc sưu tầm cúp có thể là một sở thích đáng rewarding.
he dreams of earning trophies in international competitions.
Anh ấy mơ ước giành được các giải thưởng trong các cuộc thi quốc tế.
winning trophies
thắng được các giải thưởng
display trophies
trưng bày các cúp
collect trophies
thu thập các cúp
prize trophies
các cúp giải thưởng
trophy collection
bộ sưu tập cúp
trophy cabinet
tủ đựng cúp
trophy presentation
lễ trao cúp
trophy winners
những người đoạt cúp
trophy ceremony
nghi lễ trao cúp
trophy case
vỏ cúp
the athlete proudly displayed his trophies on the shelf.
Vận động viên tự hào trưng bày những chiếc cúp của mình trên kệ.
winning trophies is a testament to hard work and dedication.
Chiến thắng các giải thưởng là minh chứng cho sự chăm chỉ và tận tâm.
she has a collection of trophies from various competitions.
Cô ấy có một bộ sưu tập các giải thưởng từ nhiều cuộc thi khác nhau.
the school's trophy case was filled with shining trophies.
Tủ đựng cúp của trường tràn ngập những chiếc cúp lấp lánh.
he won several trophies during his college years.
Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong những năm đại học.
they celebrated their victory with trophies and medals.
Họ ăn mừng chiến thắng của mình bằng những chiếc cúp và huy chương.
trophies are often awarded at the end of tournaments.
Các giải thưởng thường được trao vào cuối các giải đấu.
her room was decorated with trophies from her achievements.
Phòng của cô ấy được trang trí bằng những chiếc cúp từ những thành tựu của cô ấy.
collecting trophies can be a rewarding hobby.
Việc sưu tầm cúp có thể là một sở thích đáng rewarding.
he dreams of earning trophies in international competitions.
Anh ấy mơ ước giành được các giải thưởng trong các cuộc thi quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay