trustees meeting
hội đồng quản trị họp
trustees report
báo cáo của hội đồng quản trị
trustees duties
nhiệm vụ của hội đồng quản trị
trustees appointment
chỉ định hội đồng quản trị
trustees responsibilities
trách nhiệm của hội đồng quản trị
trustees board
hội đồng quản trị
trustees role
vai trò của hội đồng quản trị
trustees agreement
thỏa thuận của hội đồng quản trị
trustees selection
lựa chọn hội đồng quản trị
trustees authority
thẩm quyền của hội đồng quản trị
the trustees of the foundation met to discuss new initiatives.
hội đồng quản trị của quỹ đã gặp mặt để thảo luận về các sáng kiến mới.
she was appointed as one of the trustees for the charity.
cô ấy được bổ nhiệm làm một trong những người quản trị cho tổ chức từ thiện.
the trustees are responsible for managing the assets of the trust.
hội đồng quản trị chịu trách nhiệm quản lý tài sản của quỹ tín thác.
trustees must act in the best interest of the beneficiaries.
những người quản trị phải hành động vì lợi ích tốt nhất của những người hưởng lợi.
the board of trustees will review the annual budget next week.
hội đồng quản trị sẽ xem xét ngân sách hàng năm vào tuần tới.
trustees are often required to attend regular meetings.
những người quản trị thường được yêu cầu tham dự các cuộc họp thường xuyên.
he has served as a trustee for over a decade.
anh ấy đã phục vụ với tư cách là người quản trị trong hơn một thập kỷ.
the trustees decided to allocate more funds to education programs.
hội đồng quản trị đã quyết định phân bổ thêm kinh phí cho các chương trình giáo dục.
being a trustee comes with significant responsibilities.
việc trở thành người quản trị đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.
the trustees are committed to transparency and accountability.
hội đồng quản trị cam kết minh bạch và giải trình.
trustees meeting
hội đồng quản trị họp
trustees report
báo cáo của hội đồng quản trị
trustees duties
nhiệm vụ của hội đồng quản trị
trustees appointment
chỉ định hội đồng quản trị
trustees responsibilities
trách nhiệm của hội đồng quản trị
trustees board
hội đồng quản trị
trustees role
vai trò của hội đồng quản trị
trustees agreement
thỏa thuận của hội đồng quản trị
trustees selection
lựa chọn hội đồng quản trị
trustees authority
thẩm quyền của hội đồng quản trị
the trustees of the foundation met to discuss new initiatives.
hội đồng quản trị của quỹ đã gặp mặt để thảo luận về các sáng kiến mới.
she was appointed as one of the trustees for the charity.
cô ấy được bổ nhiệm làm một trong những người quản trị cho tổ chức từ thiện.
the trustees are responsible for managing the assets of the trust.
hội đồng quản trị chịu trách nhiệm quản lý tài sản của quỹ tín thác.
trustees must act in the best interest of the beneficiaries.
những người quản trị phải hành động vì lợi ích tốt nhất của những người hưởng lợi.
the board of trustees will review the annual budget next week.
hội đồng quản trị sẽ xem xét ngân sách hàng năm vào tuần tới.
trustees are often required to attend regular meetings.
những người quản trị thường được yêu cầu tham dự các cuộc họp thường xuyên.
he has served as a trustee for over a decade.
anh ấy đã phục vụ với tư cách là người quản trị trong hơn một thập kỷ.
the trustees decided to allocate more funds to education programs.
hội đồng quản trị đã quyết định phân bổ thêm kinh phí cho các chương trình giáo dục.
being a trustee comes with significant responsibilities.
việc trở thành người quản trị đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.
the trustees are committed to transparency and accountability.
hội đồng quản trị cam kết minh bạch và giải trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay