trustees

[Mỹ]/trʌsˈtiːz/
[Anh]/trʌsˈtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được chỉ định để quản lý tài sản hoặc tài sản cho người khác; các công ty tín thác hoặc các cơ quan quản lý của các tổ chức; người được ủy thác của các tổ chức từ thiện hoặc các tổ chức khác

Cụm từ & Cách kết hợp

trustees meeting

hội đồng quản trị họp

trustees report

báo cáo của hội đồng quản trị

trustees duties

nhiệm vụ của hội đồng quản trị

trustees appointment

chỉ định hội đồng quản trị

trustees responsibilities

trách nhiệm của hội đồng quản trị

trustees board

hội đồng quản trị

trustees role

vai trò của hội đồng quản trị

trustees agreement

thỏa thuận của hội đồng quản trị

trustees selection

lựa chọn hội đồng quản trị

trustees authority

thẩm quyền của hội đồng quản trị

Câu ví dụ

the trustees of the foundation met to discuss new initiatives.

hội đồng quản trị của quỹ đã gặp mặt để thảo luận về các sáng kiến mới.

she was appointed as one of the trustees for the charity.

cô ấy được bổ nhiệm làm một trong những người quản trị cho tổ chức từ thiện.

the trustees are responsible for managing the assets of the trust.

hội đồng quản trị chịu trách nhiệm quản lý tài sản của quỹ tín thác.

trustees must act in the best interest of the beneficiaries.

những người quản trị phải hành động vì lợi ích tốt nhất của những người hưởng lợi.

the board of trustees will review the annual budget next week.

hội đồng quản trị sẽ xem xét ngân sách hàng năm vào tuần tới.

trustees are often required to attend regular meetings.

những người quản trị thường được yêu cầu tham dự các cuộc họp thường xuyên.

he has served as a trustee for over a decade.

anh ấy đã phục vụ với tư cách là người quản trị trong hơn một thập kỷ.

the trustees decided to allocate more funds to education programs.

hội đồng quản trị đã quyết định phân bổ thêm kinh phí cho các chương trình giáo dục.

being a trustee comes with significant responsibilities.

việc trở thành người quản trị đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.

the trustees are committed to transparency and accountability.

hội đồng quản trị cam kết minh bạch và giải trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay