tulips

[Mỹ]/ˈtjuː.lɪps/
[Anh]/ˈtuː.lɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hoa tulip

Cụm từ & Cách kết hợp

red tulips

hoa tulip đỏ

yellow tulips

hoa tulip vàng

tulips bouquet

bó hoa tulip

spring tulips

hoa tulip mùa xuân

tulips garden

vườn hoa tulip

tulips field

cánh đồng hoa tulip

tulips festival

lễ hội hoa tulip

tulips arrangement

bố trí hoa tulip

tulips painting

tranh hoa tulip

tulips season

mùa hoa tulip

Câu ví dụ

i love to plant tulips in my garden.

Tôi thích trồng hoa tulip trong vườn của mình.

tulips bloom beautifully in the spring.

Hoa tulip nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

she received a bouquet of tulips for her birthday.

Cô ấy nhận được một bó hoa tulip nhân dịp sinh nhật.

the tulips in the park attract many visitors.

Những bông hoa tulip trong công viên thu hút nhiều du khách.

we planted tulips last fall, and they are finally blooming.

Chúng tôi đã trồng hoa tulip vào mùa thu năm ngoái và bây giờ chúng đang ra hoa.

tulips come in many colors, including red, yellow, and purple.

Hoa tulip có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm đỏ, vàng và tím.

she decorated the table with fresh tulips for the dinner party.

Cô ấy trang trí bàn ăn bằng hoa tulip tươi cho buổi tiệc tối.

the tulip festival is a popular event in our town.

Lễ hội hoa tulip là một sự kiện phổ biến ở thị trấn của chúng tôi.

tulips symbolize love and care in many cultures.

Hoa tulip tượng trưng cho tình yêu và sự quan tâm trong nhiều nền văn hóa.

my favorite flower is the tulip because of its elegance.

Hoa tulip là loài hoa yêu thích của tôi vì vẻ đẹp thanh lịch của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay