tumultuously loud
ồn ào náo nhiệt
tumultuously chaotic
hỗn loạn náo nhiệt
tumultuously active
nhiệm vụ náo nhiệt
tumultuously emotional
mạnh mẽ về mặt cảm xúc
tumultuously crowded
chật chội náo nhiệt
tumultuously intense
cường độ cao
tumultuously vibrant
sống động náo nhiệt
tumultuously passionate
nhiệt tình
tumultuously unpredictable
không thể đoán trước
tumultuously spirited
hào hước
the crowd cheered tumultuously at the concert.
khán giả đã cổ vũ cuồng nhiệt tại buổi hòa nhạc.
the debate unfolded tumultuously, with voices raised on all sides.
cuộc tranh luận diễn ra cuồng nhiệt, với những tiếng nói được nêu lên ở mọi phía.
she entered the room tumultuously, drawing everyone's attention.
cô ấy bước vào phòng một cách cuồng nhiệt, thu hút sự chú ý của mọi người.
the waves crashed tumultuously against the shore during the storm.
những con sóng vỗ mạnh cuồng nhiệt vào bờ trong suốt cơn bão.
the children played tumultuously in the park, full of laughter.
những đứa trẻ chơi đùa cuồng nhiệt trong công viên, tràn ngập tiếng cười.
the meeting ended tumultuously, with disagreements among the members.
cuộc họp kết thúc cuồng nhiệt, với những bất đồng giữa các thành viên.
he spoke tumultuously about his plans for the future.
anh ấy nói một cách cuồng nhiệt về những kế hoạch tương lai của mình.
the tumultuously changing weather kept everyone on their toes.
thời tiết thay đổi cuồng nhiệt khiến mọi người luôn phải cảnh giác.
they celebrated tumultuously after winning the championship.
họ ăn mừng cuồng nhiệt sau khi giành được chức vô địch.
the tumultuously loud music filled the entire venue.
người nghe nhạc quá lớn đã lấp đầy toàn bộ địa điểm.
tumultuously loud
ồn ào náo nhiệt
tumultuously chaotic
hỗn loạn náo nhiệt
tumultuously active
nhiệm vụ náo nhiệt
tumultuously emotional
mạnh mẽ về mặt cảm xúc
tumultuously crowded
chật chội náo nhiệt
tumultuously intense
cường độ cao
tumultuously vibrant
sống động náo nhiệt
tumultuously passionate
nhiệt tình
tumultuously unpredictable
không thể đoán trước
tumultuously spirited
hào hước
the crowd cheered tumultuously at the concert.
khán giả đã cổ vũ cuồng nhiệt tại buổi hòa nhạc.
the debate unfolded tumultuously, with voices raised on all sides.
cuộc tranh luận diễn ra cuồng nhiệt, với những tiếng nói được nêu lên ở mọi phía.
she entered the room tumultuously, drawing everyone's attention.
cô ấy bước vào phòng một cách cuồng nhiệt, thu hút sự chú ý của mọi người.
the waves crashed tumultuously against the shore during the storm.
những con sóng vỗ mạnh cuồng nhiệt vào bờ trong suốt cơn bão.
the children played tumultuously in the park, full of laughter.
những đứa trẻ chơi đùa cuồng nhiệt trong công viên, tràn ngập tiếng cười.
the meeting ended tumultuously, with disagreements among the members.
cuộc họp kết thúc cuồng nhiệt, với những bất đồng giữa các thành viên.
he spoke tumultuously about his plans for the future.
anh ấy nói một cách cuồng nhiệt về những kế hoạch tương lai của mình.
the tumultuously changing weather kept everyone on their toes.
thời tiết thay đổi cuồng nhiệt khiến mọi người luôn phải cảnh giác.
they celebrated tumultuously after winning the championship.
họ ăn mừng cuồng nhiệt sau khi giành được chức vô địch.
the tumultuously loud music filled the entire venue.
người nghe nhạc quá lớn đã lấp đầy toàn bộ địa điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay