turntablist

[Mỹ]/[ˈtɜːn.teɪ.blɪst]/
[Anh]/[ˈtɞːrn.teɪ.blɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một DJ sử dụng máy trộn nhạc như các nhạc cụ, điều khiển đĩa nhạc để tạo ra những âm thanh và nhịp điệu mới; Một người có kỹ năng trong nghệ thuật sử dụng máy trộn nhạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

turntablist skills

kỹ năng của turntablist

a turntablist

một turntablist

turntablist battle

trận chiến turntablist

becoming a turntablist

trở thành một turntablist

turntablist mix

pha trộn của turntablist

famous turntablist

turntablist nổi tiếng

turntablist's style

phong cách của turntablist

turntablist performing

turntablist biểu diễn

turntablist techniques

kỹ thuật của turntablist

turntablist creating

turntablist sáng tạo

Câu ví dụ

the skilled turntablist wowed the crowd with his intricate scratching techniques.

Người turntablist tài năng đã làm khán giả惊叹 với các kỹ thuật trượt đĩa tinh vi của mình.

she's a rising turntablist known for her innovative use of samples.

Cô là một turntablist đang lên danh tiếng nhờ vào việc sử dụng các mẫu âm thanh sáng tạo.

he considers himself a traditional turntablist, focusing on vinyl manipulation.

Anh tự xem mình là một turntablist truyền thống, tập trung vào việc điều khiển đĩa than.

the turntablist's performance incorporated elements of hip-hop and electronica.

Trình diễn của turntablist này kết hợp các yếu tố của hip-hop và electronica.

many aspiring djs want to become a successful turntablist.

Rất nhiều DJ đang ấp ủ giấc mơ trở thành một turntablist thành công.

the turntablist used two turntables and a mixer to create a unique soundscape.

Turntablist đã sử dụng hai máy quay đĩa và một máy trộn âm thanh để tạo ra một khung âm thanh độc đáo.

he's a legendary turntablist who has influenced countless other artists.

Anh là một turntablist huyền thoại đã ảnh hưởng đến hàng loạt nghệ sĩ khác.

the turntablist's signature move is a rapid-fire series of scratches.

Điều đặc trưng của turntablist là chuỗi các pha trượt nhanh chóng.

the competition judged the turntablist on creativity and technical skill.

Trận đấu đánh giá turntablist dựa trên sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.

she collaborated with a vocalist to create a dynamic turntablist track.

Cô đã hợp tác với một ca sĩ để tạo ra một bản nhạc turntablist đầy năng lượng.

the turntablist's innovative style blends scratching with beatmaking.

Phong cách sáng tạo của turntablist kết hợp giữa trượt đĩa và sản xuất nhịp điệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay