tusks

[Mỹ]/tʌsks/
[Anh]/tʌsks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. răng dài của một số loài động vật (ví dụ, voi); ngà; các vật sắc nhọn; đá răng tường

Cụm từ & Cách kết hợp

ivory tusks

ngà voi

tusks of elephants

ngà của voi

tusks for decoration

ngà để trang trí

tusks of walruses

ngà của hải cẩu

tusks in trade

ngà trong thương mại

tusks of boars

ngà lợn rừng

tusks for hunting

ngà để săn bắn

tusks as trophies

ngà làm chiến lợi phẩm

tusks in nature

ngà trong tự nhiên

tusks and teeth

ngà và răng

Câu ví dụ

elephants use their tusks for digging and foraging.

voi sử dụng ngà của chúng để đào bới và tìm kiếm thức ăn.

some species of wild boar have impressive tusks.

một số loài lợn rừng có ngà ấn tượng.

tusks can be made of ivory, which is highly valued.

ngà có thể được làm từ ngà voi, thứ rất có giá trị.

hunters often seek tusks for their beauty and rarity.

thợ săn thường tìm kiếm ngà vì vẻ đẹp và sự quý hiếm của chúng.

some animals use their tusks for defense against predators.

một số động vật sử dụng ngà để phòng thủ chống lại những kẻ săn mồi.

fossilized tusks can provide insights into ancient ecosystems.

ngà hóa thạch có thể cung cấp thông tin chi tiết về các hệ sinh thái cổ đại.

poaching threatens elephants for their valuable tusks.

trộm lợn rừng đe dọa voi vì ngà có giá trị của chúng.

tusks are a symbol of strength in many cultures.

ngà là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.

researchers study tusks to learn about animal health.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ngà để tìm hiểu về sức khỏe động vật.

in some regions, tusks are used in traditional medicine.

ở một số vùng, ngà được sử dụng trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay