| số nhiều | tuxedos |
These tuxedoed waddlers are emperor penguins.
Những chú chim cánh cụt đội mũ tuxedo này là chim cánh cụt hoàng đế.
He wore a stylish tuxedo to the formal event.
Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo phong cách đến sự kiện trang trọng.
The groom looked dashing in his black tuxedo.
Groom trông thật bảnh bao trong bộ tuxedo màu đen của anh ấy.
She rented a tuxedo for the gala dinner.
Cô ấy đã thuê một bộ tuxedo cho bữa tối gala.
The tuxedo is a classic choice for weddings.
Tuxedo là một lựa chọn cổ điển cho đám cưới.
He added a bow tie to his tuxedo for a touch of elegance.
Anh ấy đã thêm một chiếc nơ cổ vào bộ tuxedo của mình để thêm một chút thanh lịch.
The tuxedo is a symbol of sophistication and style.
Tuxedo là biểu tượng của sự tinh tế và phong cách.
Many celebrities choose to wear tuxedos on the red carpet.
Nhiều người nổi tiếng chọn mặc tuxedo trên thảm đỏ.
The tailor tailored the tuxedo to fit perfectly.
Người thợ may đã may bộ tuxedo vừa vặn hoàn hảo.
He looked sharp in his tailored tuxedo.
Anh ấy trông thật lịch lãm trong bộ tuxedo được may riêng của mình.
The tuxedo is a must-have for formal events.
Tuxedo là một món đồ cần thiết cho các sự kiện trang trọng.
These tuxedoed waddlers are emperor penguins.
Những chú chim cánh cụt đội mũ tuxedo này là chim cánh cụt hoàng đế.
He wore a stylish tuxedo to the formal event.
Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo phong cách đến sự kiện trang trọng.
The groom looked dashing in his black tuxedo.
Groom trông thật bảnh bao trong bộ tuxedo màu đen của anh ấy.
She rented a tuxedo for the gala dinner.
Cô ấy đã thuê một bộ tuxedo cho bữa tối gala.
The tuxedo is a classic choice for weddings.
Tuxedo là một lựa chọn cổ điển cho đám cưới.
He added a bow tie to his tuxedo for a touch of elegance.
Anh ấy đã thêm một chiếc nơ cổ vào bộ tuxedo của mình để thêm một chút thanh lịch.
The tuxedo is a symbol of sophistication and style.
Tuxedo là biểu tượng của sự tinh tế và phong cách.
Many celebrities choose to wear tuxedos on the red carpet.
Nhiều người nổi tiếng chọn mặc tuxedo trên thảm đỏ.
The tailor tailored the tuxedo to fit perfectly.
Người thợ may đã may bộ tuxedo vừa vặn hoàn hảo.
He looked sharp in his tailored tuxedo.
Anh ấy trông thật lịch lãm trong bộ tuxedo được may riêng của mình.
The tuxedo is a must-have for formal events.
Tuxedo là một món đồ cần thiết cho các sự kiện trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay