tuxedos

[Mỹ]/tʌkˈsiːdəʊz/
[Anh]/tʌkˈsiːdoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ vest tối trang trọng cho nam; dạng số nhiều của tuxedo

Cụm từ & Cách kết hợp

black tuxedos

veston đen

white tuxedos

veston trắng

tuxedos for rent

veston cho thuê

custom tuxedos

veston may đo

formal tuxedos

veston trang trọng

designer tuxedos

veston thiết kế

tuxedos sale

khuyến mãi veston

tuxedos fitting

vừa vặn veston

tuxedos accessories

phụ kiện veston

tuxedos styles

kiểu dáng veston

Câu ví dụ

many men wear tuxedos to formal events.

Nhiều người đàn ông mặc tuxedo (veston) đến các sự kiện trang trọng.

he looked dashing in his black tuxedo.

Anh trông thật phong độ trong chiếc tuxedo (veston) màu đen của mình.

the wedding guests were dressed in tuxedos and elegant gowns.

Các khách mời đám cưới mặc tuxedo (veston) và những chiếc váy dạ hội thanh lịch.

they decided to rent tuxedos for the prom night.

Họ quyết định thuê tuxedo (veston) cho đêm dạ hội.

tuxedos are often associated with luxury and sophistication.

Tuxedo (veston) thường gắn liền với sự sang trọng và tinh tế.

he tailored his tuxedo to fit perfectly.

Anh đã may chiếc tuxedo (veston) của mình vừa vặn hoàn hảo.

at the gala, everyone was required to wear tuxedos.

Tại buổi dạ tiệc, mọi người đều phải mặc tuxedo (veston).

she accessorized her tuxedo with a stylish bow tie.

Cô ấy phối hợp chiếc tuxedo (veston) của mình với một chiếc nơ cổ áo phong cách.

he felt confident in his new tuxedo.

Anh cảm thấy tự tin trong chiếc tuxedo (veston) mới của mình.

they had a tuxedo-themed party for the anniversary.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề tuxedo (veston) để kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay