tweenhood

[Mỹ]/ˈtwiːnhʊd/
[Anh]/ˈtwɪnhʊd/

Dịch

n. trạng thái hoặc giai đoạn là một tween, giữa tuổi thơ ấu và tuổi thanh thiếu niên; trạng thái hoặc điều kiện trung gian giữa hai giai đoạn hoặc giai đoạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

in tweenhood

trong giai đoạn tweenhood

during tweenhood

trong thời gian tweenhood

tweenhood years

năm tháng tweenhood

tweenhood memories

ký ức tweenhood

tweenhood friends

bạn bè tweenhood

tweenhood stage

giai đoạn tweenhood

tweenhood period

thời kỳ tweenhood

throughout tweenhood

trong suốt thời gian tweenhood

tweenhood days

những ngày tweenhood

experiencing tweenhood

trải nghiệm giai đoạn tweenhood

Câu ví dụ

my tweenhood was filled with awkward moments and discovery.

Thời thơ ấu của tôi đầy ắp những khoảnh khắc ngượng ngùng và khám phá.

during tweenhood, children experience rapid physical and emotional changes.

Trong giai đoạn tweenhood, trẻ em trải qua những thay đổi thể chất và cảm xúc nhanh chóng.

she fondly remembers her tweenhood as a time of endless possibilities.

Cô ấy nhớ về giai đoạn tweenhood của mình như một thời gian đầy vô hạn cơ hội.

tweenhood represents a transitional phase between childhood and adolescence.

Tweenhood là giai đoạn chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi dậy thì.

parents should support their children through the challenges of tweenhood.

Bố mẹ nên hỗ trợ con cái vượt qua những thách thức trong giai đoạn tweenhood.

tweenhood is often marked by shifting friendships and social dynamics.

Tweenhood thường được đánh dấu bởi những thay đổi trong tình bạn và động lực xã hội.

the tweenhood years can be confusing for both kids and parents.

Thời gian tweenhood có thể gây bối rối cho cả trẻ em và phụ huynh.

many people look back on their tweenhood with mixed feelings.

Nhiều người nhìn lại giai đoạn tweenhood của mình với cảm xúc hỗn độn.

tweenhood typically spans ages 10 to 12, though it varies.

Tweenhood thường kéo dài từ 10 đến 12 tuổi, mặc dù có thể thay đổi.

digital media has transformed the tweenhood experience in many ways.

Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi trải nghiệm tweenhood theo nhiều cách khác nhau.

tweenhood self-esteem can be fragile and easily influenced.

Tự tin trong giai đoạn tweenhood có thể dễ vỡ và dễ bị ảnh hưởng.

school transitions are common during tweenhood.

Các bước chuyển tiếp trường học là phổ biến trong giai đoạn tweenhood.

tweenhood interests often change rapidly as children explore different hobbies.

Sở thích trong giai đoạn tweenhood thường thay đổi nhanh chóng khi trẻ khám phá các sở thích khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay