cotton twills
vải bố cotton
wool twills
vải bố len
denim twills
vải bố denim
silk twills
vải bố lụa
twill fabrics
vải bố
twill weaves
kiểu dệt bố
twill patterns
mẫu họa tiết bố
twill designs
thiết kế bố
twill trousers
quần tây bố
twill shirts
áo sơ mi bố
twills are often used in making durable fabrics.
Vải twill thường được sử dụng để may các loại vải bền.
many designers prefer twills for their unique texture.
Nhiều nhà thiết kế thích dùng vải twill vì kết cấu độc đáo của chúng.
twills can be found in various clothing items.
Vải twill có thể được tìm thấy trong nhiều loại quần áo khác nhau.
she chose a twill fabric for her new dress.
Cô ấy đã chọn một loại vải twill cho chiếc váy mới của mình.
twills are known for their strength and versatility.
Vải twill nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.
he bought a pair of twill trousers for work.
Anh ấy đã mua một chiếc quần twill để đi làm.
twills can be woven from cotton, wool, or synthetic fibers.
Vải twill có thể được dệt từ bông, len hoặc sợi tổng hợp.
the twill weave offers a subtle diagonal pattern.
Lưới đan twill mang đến họa tiết chéo tinh tế.
she loves the way twills drape on the body.
Cô ấy thích cách vải twill ôm lấy cơ thể.
twills are commonly used in uniforms and workwear.
Vải twill thường được sử dụng trong đồng phục và quần áo lao động.
cotton twills
vải bố cotton
wool twills
vải bố len
denim twills
vải bố denim
silk twills
vải bố lụa
twill fabrics
vải bố
twill weaves
kiểu dệt bố
twill patterns
mẫu họa tiết bố
twill designs
thiết kế bố
twill trousers
quần tây bố
twill shirts
áo sơ mi bố
twills are often used in making durable fabrics.
Vải twill thường được sử dụng để may các loại vải bền.
many designers prefer twills for their unique texture.
Nhiều nhà thiết kế thích dùng vải twill vì kết cấu độc đáo của chúng.
twills can be found in various clothing items.
Vải twill có thể được tìm thấy trong nhiều loại quần áo khác nhau.
she chose a twill fabric for her new dress.
Cô ấy đã chọn một loại vải twill cho chiếc váy mới của mình.
twills are known for their strength and versatility.
Vải twill nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.
he bought a pair of twill trousers for work.
Anh ấy đã mua một chiếc quần twill để đi làm.
twills can be woven from cotton, wool, or synthetic fibers.
Vải twill có thể được dệt từ bông, len hoặc sợi tổng hợp.
the twill weave offers a subtle diagonal pattern.
Lưới đan twill mang đến họa tiết chéo tinh tế.
she loves the way twills drape on the body.
Cô ấy thích cách vải twill ôm lấy cơ thể.
twills are commonly used in uniforms and workwear.
Vải twill thường được sử dụng trong đồng phục và quần áo lao động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay