weave

[Mỹ]/wiːv/
[Anh]/wiːv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. & vi. đan xen các sợi để tạo thành vải; tạo ra bằng cách lồng ghép các sợi
vt. tạo ra hoặc phát minh bằng cách kết hợp các yếu tố
Word Forms
số nhiềuweaves
ngôi thứ ba số ítweaves
quá khứ phân từwoven
hiện tại phân từweaving
thì quá khứwove

Cụm từ & Cách kết hợp

weave fabric

dệt vải

weave a basket

dệt một giỏ

weave a pattern

dệt một hoa văn

weave hair

tết tóc

plain weave

vải trơn

twill weave

bản dệt bố

satin weave

dệt lụa

weave structure

dệt cấu trúc

weave through

luồn qua

weave into

dệt vào

Câu ví dụ

weave thread into cloth

dệt sợi chỉ thành vải.

to weave straw into hats

đan rơm thành mũ

weave one's way through a crowd

len lỏi qua đám đông

a textile weave; textile mills.

một kiểu dệt vải; các nhà máy dệt.

a twill weave; a loose weave.

một kiểu dệt twill; một kiểu dệt lỏng lẻo.

People weave threads into cloth.

Mọi người dệt sợi vải thành vải.

we learned how to weave and splice ropes.

Chúng tôi đã học cách đan và nối dây thừng.

he weaves colourful, cinematic plots.

anh ấy dệt nên những tình tiết điện ảnh đầy màu sắc.

he had to weave his way through the crowds.

anh ta phải len lỏi qua đám đông.

The broche fabrics of jacquard weave designs sexy night.

Những chất liệu broche với thiết kế dệt jacquard quyến rũ trong đêm.

a close weave; smooth percale with a very tight weave.

một cấu trúc dệt chặt; vải percale trơn với cấu trúc dệt rất chặt.

weaved our way through the heavy traffic.

chúng tôi len lỏi qua đoạn giao thông đông đúc.

The small car weaved through the traffic.

Chiếc xe nhỏ len lỏi qua đoạn giao thông đông đúc.

He weaved his way through the crowd.

Anh ta len lỏi qua đám đông.

what a tangled web we weave when we first practise to deceive.

Thật là một mớ lưới phức tạp mà chúng ta dệt nên khi lần đầu tiên chúng ta luyện tập để lừa dối.

Will Owen be able to weave his magic against Scotland on Wednesday?

Liệu Owen có thể dệt nên những điều kỳ diệu trước Scotland vào thứ Tư?

Hall skilfully weaves the historical research into a gripping narrative.

Hall khéo léo lồng ghép nghiên cứu lịch sử vào một câu chuyện hấp dẫn.

Hollander metal weaves.Plain and twilled weave weft.

Vải kim loại Hollander. Vớ chúng tôi dệt trơn và dệt twill.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay