twirls in air
xoay tròn trên không
twirls around me
xoay tròn quanh tôi
twirls with joy
xoay tròn với niềm vui
twirls of smoke
vòng xoáy khói
twirls in circles
xoay tròn theo hình tròn
twirls of leaves
vòng xoáy lá
twirls with grace
xoay tròn duyên dáng
twirls in rhythm
xoay tròn theo nhịp điệu
twirls of fabric
vòng xoáy vải
the dancer twirls gracefully across the stage.
Người khiêu vũ vươn mình uyển chuyển trên sân khấu.
she twirls her hair while thinking about the problem.
Cô ấy vặn tóc trong khi đang suy nghĩ về vấn đề.
the child twirls in circles, enjoying the sunny day.
Đứa trẻ vươn mình vòng vo, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
he twirls the baton with precision during the performance.
Anh ta vung chiếc dùi với độ chính xác trong suốt buổi biểu diễn.
as the music plays, she twirls like a ballerina.
Khi âm nhạc vang lên, cô ấy vươn mình như một vũ công ba lê.
the leaves twirl in the autumn breeze.
Những chiếc lá vươn mình trong làn gió thu.
he twirls the pen between his fingers while waiting.
Anh ta vặn bút giữa các ngón tay trong khi chờ đợi.
the dog twirls around its owner, excited to play.
Chú chó vươn mình quanh chủ nhân, vui mừng được chơi.
she twirls her dress, showing off the beautiful fabric.
Cô ấy vặn chiếc váy của mình, khoe cho thấy chất liệu đẹp.
the gymnast twirls effortlessly during her routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ vươn mình một cách dễ dàng trong suốt bài tập của cô ấy.
twirls in air
xoay tròn trên không
twirls around me
xoay tròn quanh tôi
twirls with joy
xoay tròn với niềm vui
twirls of smoke
vòng xoáy khói
twirls in circles
xoay tròn theo hình tròn
twirls of leaves
vòng xoáy lá
twirls with grace
xoay tròn duyên dáng
twirls in rhythm
xoay tròn theo nhịp điệu
twirls of fabric
vòng xoáy vải
the dancer twirls gracefully across the stage.
Người khiêu vũ vươn mình uyển chuyển trên sân khấu.
she twirls her hair while thinking about the problem.
Cô ấy vặn tóc trong khi đang suy nghĩ về vấn đề.
the child twirls in circles, enjoying the sunny day.
Đứa trẻ vươn mình vòng vo, tận hưởng một ngày nắng đẹp.
he twirls the baton with precision during the performance.
Anh ta vung chiếc dùi với độ chính xác trong suốt buổi biểu diễn.
as the music plays, she twirls like a ballerina.
Khi âm nhạc vang lên, cô ấy vươn mình như một vũ công ba lê.
the leaves twirl in the autumn breeze.
Những chiếc lá vươn mình trong làn gió thu.
he twirls the pen between his fingers while waiting.
Anh ta vặn bút giữa các ngón tay trong khi chờ đợi.
the dog twirls around its owner, excited to play.
Chú chó vươn mình quanh chủ nhân, vui mừng được chơi.
she twirls her dress, showing off the beautiful fabric.
Cô ấy vặn chiếc váy của mình, khoe cho thấy chất liệu đẹp.
the gymnast twirls effortlessly during her routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ vươn mình một cách dễ dàng trong suốt bài tập của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay