react twitchily
phản ứng giật mình
move twitchily
di chuyển giật mình
answer twitchily
trả lời giật mình
speak twitchily
nói giật mình
turn twitchily
quay người giật mình
look twitchily
nhìn giật mình
reach twitchily
đến gần giật mình
grasp twitchily
nhặt lên giật mình
withdraw twitchily
rút lui giật mình
observe twitchily
quan sát giật mình
the squirrel twitched its nose twitchily before darting up the tree.
Con sóc giật nhẹ mũi trước khi nhanh chóng chạy lên cây.
she twitchily tapped her pen during the tense meeting.
Cô ấy gõ bút một cách giật giật trong cuộc họp căng thẳng.
the nervous witness twitchily fingered the edges of his testimony.
Tài nhân lo lắng gãi nhẹ mép của lời khai của mình.
the cat twitchily twitched its ears at the slightest sound.
Con mèo giật giật tai khi nghe thấy âm thanh nhỏ nhất.
he twitchily adjusted his tie while waiting for the results.
Anh ấy chỉnh cà vạt một cách giật giật khi đang chờ kết quả.
the child twitchily clutched her mother's hand in the crowded mall.
Người trẻ giật giật nắm tay mẹ trong trung tâm thương mại đông đúc.
the gambler twitchily shuffled his cards, revealing his anxiety.
Cược thủ lắc bài một cách giật giật, lộ ra sự lo lắng của mình.
she twitchily glanced at the clock, counting down the minutes.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ một cách giật giật, đếm ngược những phút giây.
the dog twitchily wagged its tail, unsure whether to approach.
Con chó giật giật đuôi, không biết có nên tiến lại gần hay không.
he twitchily awaited the doctor's diagnosis with sweaty palms.
Anh ấy chờ đợi chẩn đoán của bác sĩ với đôi bàn tay toát mồ hôi.
the auditioning actor twitchily rehearsed his lines backstage.
Người diễn viên dự tuyển lẩm bẩm lại lời thoại một cách giật giật phía sau sân khấu.
the detective twitchily studied the cryptic evidence before him.
Thám tử nghiên cứu bằng chứng bí ẩn trước mặt một cách giật giật.
the teenager twitchily texted her boyfriend, waiting for a reply.
Người trẻ nhắn tin cho bạn trai một cách giật giật, đang chờ hồi âm.
the employee twitchily polished the presentation before the big meeting.
Nhân viên chỉnh sửa bài thuyết trình một cách giật giật trước cuộc họp lớn.
react twitchily
phản ứng giật mình
move twitchily
di chuyển giật mình
answer twitchily
trả lời giật mình
speak twitchily
nói giật mình
turn twitchily
quay người giật mình
look twitchily
nhìn giật mình
reach twitchily
đến gần giật mình
grasp twitchily
nhặt lên giật mình
withdraw twitchily
rút lui giật mình
observe twitchily
quan sát giật mình
the squirrel twitched its nose twitchily before darting up the tree.
Con sóc giật nhẹ mũi trước khi nhanh chóng chạy lên cây.
she twitchily tapped her pen during the tense meeting.
Cô ấy gõ bút một cách giật giật trong cuộc họp căng thẳng.
the nervous witness twitchily fingered the edges of his testimony.
Tài nhân lo lắng gãi nhẹ mép của lời khai của mình.
the cat twitchily twitched its ears at the slightest sound.
Con mèo giật giật tai khi nghe thấy âm thanh nhỏ nhất.
he twitchily adjusted his tie while waiting for the results.
Anh ấy chỉnh cà vạt một cách giật giật khi đang chờ kết quả.
the child twitchily clutched her mother's hand in the crowded mall.
Người trẻ giật giật nắm tay mẹ trong trung tâm thương mại đông đúc.
the gambler twitchily shuffled his cards, revealing his anxiety.
Cược thủ lắc bài một cách giật giật, lộ ra sự lo lắng của mình.
she twitchily glanced at the clock, counting down the minutes.
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ một cách giật giật, đếm ngược những phút giây.
the dog twitchily wagged its tail, unsure whether to approach.
Con chó giật giật đuôi, không biết có nên tiến lại gần hay không.
he twitchily awaited the doctor's diagnosis with sweaty palms.
Anh ấy chờ đợi chẩn đoán của bác sĩ với đôi bàn tay toát mồ hôi.
the auditioning actor twitchily rehearsed his lines backstage.
Người diễn viên dự tuyển lẩm bẩm lại lời thoại một cách giật giật phía sau sân khấu.
the detective twitchily studied the cryptic evidence before him.
Thám tử nghiên cứu bằng chứng bí ẩn trước mặt một cách giật giật.
the teenager twitchily texted her boyfriend, waiting for a reply.
Người trẻ nhắn tin cho bạn trai một cách giật giật, đang chờ hồi âm.
the employee twitchily polished the presentation before the big meeting.
Nhân viên chỉnh sửa bài thuyết trình một cách giật giật trước cuộc họp lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay