two-color print
In hai màu
two-color scheme
Phong cách hai màu
two-color pen
Bút hai màu
two-color design
Thiết kế hai màu
two-color shirt
Áo hai màu
two-colored ball
Quả bóng hai màu
two-colored yarn
Sợi len hai màu
two-color effect
Hiệu ứng hai màu
two-color combination
Kết hợp hai màu
two-colored fabric
Vải hai màu
we chose a two-color scheme for the presentation slides.
Chúng tôi đã chọn một phương án hai màu cho các slide trình chiếu.
the two-color pen allowed for neat highlighting of key points.
Bút hai màu cho phép đánh dấu các điểm chính một cách gọn gàng.
the two-color logo was memorable and visually appealing.
Biểu tượng hai màu này dễ nhớ và có tính thẩm mỹ cao.
the children enjoyed drawing with the two-color crayon set.
Các em nhỏ thích vẽ bằng bộ sáp màu hai màu.
the two-color print added a touch of elegance to the invitation.
In hai màu đã mang lại vẻ thanh lịch cho thư mời.
the two-color design of the website was modern and clean.
Thiết kế hai màu của trang web này hiện đại và sạch sẽ.
the two-color fabric was used for the curtains and pillows.
Vải hai màu được sử dụng cho rèm cửa và gối.
the two-color map clearly showed the different regions.
Bản đồ hai màu này rõ ràng hiển thị các khu vực khác nhau.
the two-color brochure highlighted the company's key services.
Tờ rơi hai màu đã nhấn mạnh các dịch vụ chính của công ty.
the two-color t-shirt was a popular item at the fair.
Áo phông hai màu này là mặt hàng rất được ưa chuộng tại hội chợ.
the two-color scheme created a visually striking contrast.
Phương án hai màu đã tạo ra sự tương phản thị giác ấn tượng.
two-color print
In hai màu
two-color scheme
Phong cách hai màu
two-color pen
Bút hai màu
two-color design
Thiết kế hai màu
two-color shirt
Áo hai màu
two-colored ball
Quả bóng hai màu
two-colored yarn
Sợi len hai màu
two-color effect
Hiệu ứng hai màu
two-color combination
Kết hợp hai màu
two-colored fabric
Vải hai màu
we chose a two-color scheme for the presentation slides.
Chúng tôi đã chọn một phương án hai màu cho các slide trình chiếu.
the two-color pen allowed for neat highlighting of key points.
Bút hai màu cho phép đánh dấu các điểm chính một cách gọn gàng.
the two-color logo was memorable and visually appealing.
Biểu tượng hai màu này dễ nhớ và có tính thẩm mỹ cao.
the children enjoyed drawing with the two-color crayon set.
Các em nhỏ thích vẽ bằng bộ sáp màu hai màu.
the two-color print added a touch of elegance to the invitation.
In hai màu đã mang lại vẻ thanh lịch cho thư mời.
the two-color design of the website was modern and clean.
Thiết kế hai màu của trang web này hiện đại và sạch sẽ.
the two-color fabric was used for the curtains and pillows.
Vải hai màu được sử dụng cho rèm cửa và gối.
the two-color map clearly showed the different regions.
Bản đồ hai màu này rõ ràng hiển thị các khu vực khác nhau.
the two-color brochure highlighted the company's key services.
Tờ rơi hai màu đã nhấn mạnh các dịch vụ chính của công ty.
the two-color t-shirt was a popular item at the fair.
Áo phông hai màu này là mặt hàng rất được ưa chuộng tại hội chợ.
the two-color scheme created a visually striking contrast.
Phương án hai màu đã tạo ra sự tương phản thị giác ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay