two-toned shoes
Giày hai màu
two-toned guitar
Đàn guitar hai màu
a two-toned effect
Tác dụng hai màu
two-toned fabric
Vải hai màu
two-toned design
Thiết kế hai màu
two-toned finish
Hoàn thiện hai màu
two-toned look
Phong cách hai màu
two-toned walls
Tường hai màu
two-toned scarf
Điều hai màu
two-toned lamps
Đèn hai màu
the restaurant offered a two-toned dessert with chocolate and vanilla.
Quán ăn cung cấp một món tráng miệng hai màu với sô-cô-la và vani.
he wore a two-toned suit with navy blue and gray panels.
Anh ấy mặc một bộ西装 hai màu với các tấm màu xanh lam và xám.
the artist used a two-toned palette to create a unique effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu hai tông để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
the car had a two-toned paint job with a black roof and red body.
Xe hơi có lớp sơn hai màu với mái xe đen và thân xe đỏ.
the furniture featured a two-toned design with oak and cherry wood.
Bàn ghế có thiết kế hai màu với gỗ sồi và gỗ anh đào.
the scarf was a two-toned knit with stripes of blue and white.
Chiếc khăn choàng là một sản phẩm dệt hai màu với các dải màu xanh và trắng.
the building’s facade was a two-toned brick with red and brown hues.
Mặt tiền của tòa nhà là gạch hai màu với các tông màu đỏ và nâu.
the rug had a two-toned pattern with beige and cream colors.
Chiếc thảm có họa tiết hai màu với các tông màu be và kem.
the cake was decorated with a two-toned frosting of pink and purple.
Bánh kem được trang trí với lớp kem hai màu hồng và tím.
the curtains were a two-toned fabric with gray and silver threads.
Chiếc rèm cửa là một loại vải hai màu với các sợi màu xám và bạc.
the shoes were a two-toned leather with black and white accents.
Chiếc giày là da hai màu với các chi tiết màu đen và trắng.
two-toned shoes
Giày hai màu
two-toned guitar
Đàn guitar hai màu
a two-toned effect
Tác dụng hai màu
two-toned fabric
Vải hai màu
two-toned design
Thiết kế hai màu
two-toned finish
Hoàn thiện hai màu
two-toned look
Phong cách hai màu
two-toned walls
Tường hai màu
two-toned scarf
Điều hai màu
two-toned lamps
Đèn hai màu
the restaurant offered a two-toned dessert with chocolate and vanilla.
Quán ăn cung cấp một món tráng miệng hai màu với sô-cô-la và vani.
he wore a two-toned suit with navy blue and gray panels.
Anh ấy mặc một bộ西装 hai màu với các tấm màu xanh lam và xám.
the artist used a two-toned palette to create a unique effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu hai tông để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.
the car had a two-toned paint job with a black roof and red body.
Xe hơi có lớp sơn hai màu với mái xe đen và thân xe đỏ.
the furniture featured a two-toned design with oak and cherry wood.
Bàn ghế có thiết kế hai màu với gỗ sồi và gỗ anh đào.
the scarf was a two-toned knit with stripes of blue and white.
Chiếc khăn choàng là một sản phẩm dệt hai màu với các dải màu xanh và trắng.
the building’s facade was a two-toned brick with red and brown hues.
Mặt tiền của tòa nhà là gạch hai màu với các tông màu đỏ và nâu.
the rug had a two-toned pattern with beige and cream colors.
Chiếc thảm có họa tiết hai màu với các tông màu be và kem.
the cake was decorated with a two-toned frosting of pink and purple.
Bánh kem được trang trí với lớp kem hai màu hồng và tím.
the curtains were a two-toned fabric with gray and silver threads.
Chiếc rèm cửa là một loại vải hai màu với các sợi màu xám và bạc.
the shoes were a two-toned leather with black and white accents.
Chiếc giày là da hai màu với các chi tiết màu đen và trắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay