two-lobed

[Mỹ]/[ˈtjuː ˈləʊbd]/
[Anh]/[ˈtuː ˈloʊbd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bị chia thành hai thùy; Có hai thùy hoặc các mấu tròn.

Cụm từ & Cách kết hợp

two-lobed structure

cấu trúc hai thùy

a two-lobed shape

một hình dạng hai thùy

two-lobed leaf

lá hai thùy

two-lobed brain

não hai thùy

two-lobed nucleus

nucleus hai thùy

two-lobed appearance

ngoại hình hai thùy

two-lobed form

dạng hai thùy

two-lobed design

thiết kế hai thùy

Câu ví dụ

the flower had a two-lobed stigma, a unique characteristic.

Hoa có một stigma phân nhánh hai thùy, một đặc điểm duy nhất.

the brain scan revealed a two-lobed structure in the cerebellum.

Quét não đã phát hiện một cấu trúc hai thùy trong tiểu não.

the leaf was distinctly two-lobed, resembling a heart shape.

Lá có hình dạng rõ ràng hai thùy, giống hình trái tim.

the fossil showed a two-lobed mollusk shell.

Vật thể hóa thạch cho thấy một vỏ sò hai thùy.

the lake's shoreline featured a two-lobed bay.

Bờ hồ có một vịnh hai thùy.

the artist depicted a two-lobed mountain range in the painting.

Nghệ sĩ đã vẽ một dãy núi hai thùy trên bức tranh.

the coral reef displayed a complex two-lobed formation.

Rạn san hô thể hiện một cấu trúc hai thùy phức tạp.

the island’s coastline had a prominent two-lobed feature.

Bờ biển của hòn đảo có một đặc điểm nổi bật là hai thùy.

the geological formation presented a clear two-lobed appearance.

Hình dạng địa chất thể hiện rõ ràng một cấu trúc hai thùy.

the crater exhibited a distinctive two-lobed rim.

Crater thể hiện một vành hai thùy đặc trưng.

the landmass had a striking two-lobed shape from above.

Khối đất có hình dạng hai thùy ấn tượng khi nhìn từ trên cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay