two-way street
đường hai chiều
two-way traffic
giao thông hai chiều
two-way communication
giao tiếp hai chiều
two-way switch
công tắc hai chiều
two-way radio
radio hai chiều
two-way mirror
gương hai chiều
two-way split
phân chia hai chiều
two-way process
quy trình hai chiều
two-way link
liên kết hai chiều
the road is a two-way street, so be mindful of oncoming traffic.
đường là đường hai chiều, vì vậy hãy chú ý đến giao thông đối diện.
we need a two-way conversation to truly understand each other's perspectives.
chúng ta cần một cuộc trò chuyện hai chiều để thực sự hiểu quan điểm của nhau.
the two-way radio allowed for instant communication between the team members.
radio hai chiều cho phép giao tiếp tức thời giữa các thành viên trong nhóm.
this feedback system is designed for two-way communication between employees and management.
hệ thống phản hồi này được thiết kế để tạo điều kiện cho giao tiếp hai chiều giữa nhân viên và quản lý.
the two-way valve ensures consistent pressure regardless of flow direction.
van hai chiều đảm bảo áp suất ổn định bất kể hướng dòng chảy.
it's a two-way street; you give and you take in any relationship.
đây là một con đường hai chiều; bạn cho và bạn nhận trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the company encourages two-way dialogue with its customers to improve services.
công ty khuyến khích đối thoại hai chiều với khách hàng để cải thiện dịch vụ.
the two-way mirror allowed the researchers to observe the participants without being seen.
kính hai chiều cho phép các nhà nghiên cứu quan sát người tham gia mà không bị phát hiện.
we're looking for a two-way partnership where both companies benefit.
chúng tôi đang tìm kiếm một quan hệ đối tác hai chiều, nơi cả hai công ty đều được hưởng lợi.
the two-way authentication process enhances the security of the system.
quy trình xác thực hai chiều nâng cao tính bảo mật của hệ thống.
the project requires a two-way exchange of information between the departments.
dự án đòi hỏi sự trao đổi thông tin hai chiều giữa các phòng ban.
two-way street
đường hai chiều
two-way traffic
giao thông hai chiều
two-way communication
giao tiếp hai chiều
two-way switch
công tắc hai chiều
two-way radio
radio hai chiều
two-way mirror
gương hai chiều
two-way split
phân chia hai chiều
two-way process
quy trình hai chiều
two-way link
liên kết hai chiều
the road is a two-way street, so be mindful of oncoming traffic.
đường là đường hai chiều, vì vậy hãy chú ý đến giao thông đối diện.
we need a two-way conversation to truly understand each other's perspectives.
chúng ta cần một cuộc trò chuyện hai chiều để thực sự hiểu quan điểm của nhau.
the two-way radio allowed for instant communication between the team members.
radio hai chiều cho phép giao tiếp tức thời giữa các thành viên trong nhóm.
this feedback system is designed for two-way communication between employees and management.
hệ thống phản hồi này được thiết kế để tạo điều kiện cho giao tiếp hai chiều giữa nhân viên và quản lý.
the two-way valve ensures consistent pressure regardless of flow direction.
van hai chiều đảm bảo áp suất ổn định bất kể hướng dòng chảy.
it's a two-way street; you give and you take in any relationship.
đây là một con đường hai chiều; bạn cho và bạn nhận trong bất kỳ mối quan hệ nào.
the company encourages two-way dialogue with its customers to improve services.
công ty khuyến khích đối thoại hai chiều với khách hàng để cải thiện dịch vụ.
the two-way mirror allowed the researchers to observe the participants without being seen.
kính hai chiều cho phép các nhà nghiên cứu quan sát người tham gia mà không bị phát hiện.
we're looking for a two-way partnership where both companies benefit.
chúng tôi đang tìm kiếm một quan hệ đối tác hai chiều, nơi cả hai công ty đều được hưởng lợi.
the two-way authentication process enhances the security of the system.
quy trình xác thực hai chiều nâng cao tính bảo mật của hệ thống.
the project requires a two-way exchange of information between the departments.
dự án đòi hỏi sự trao đổi thông tin hai chiều giữa các phòng ban.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay