two-wheeler

[Mỹ]/[ˈtuː.wiːlər]/
[Anh]/[ˈtuː.wiːlər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương tiện cơ giới hai bánh, như xe máy hoặc xe tay ga; Người lái một phương tiện cơ giới hai bánh.
Word Forms
số nhiềutwo-wheelers

Cụm từ & Cách kết hợp

two-wheeler accident

Vụ tai nạn xe hai bánh

riding a two-wheeler

Đi xe hai bánh

two-wheeler lane

Làn đường xe hai bánh

my two-wheeler

Xe hai bánh của tôi

fixing a two-wheeler

Sửa xe hai bánh

new two-wheeler

Xe hai bánh mới

two-wheeler theft

Trộm xe hai bánh

buying a two-wheeler

Mua xe hai bánh

parked two-wheeler

Xe hai bánh đang đậu

two-wheeler parking

Khu đậu xe hai bánh

Câu ví dụ

he bought a new two-wheeler for his son's birthday.

Anh ấy đã mua một chiếc xe hai bánh mới cho sinh nhật con trai mình.

the two-wheeler market is booming in many developing countries.

Thị trường xe hai bánh đang bùng nổ ở nhiều nước đang phát triển.

riding a two-wheeler can be a convenient way to commute.

Việc đi xe hai bánh có thể là một cách thuận tiện để di chuyển.

she skillfully maneuvered her two-wheeler through the crowded streets.

Cô ấy khéo léo điều khiển xe hai bánh của mình qua những con phố đông đúc.

the two-wheeler lane is clearly marked on the road.

Làn đường dành cho xe hai bánh được đánh dấu rõ ràng trên đường.

he parked his two-wheeler outside the coffee shop.

Anh ấy đỗ xe hai bánh của mình bên ngoài quán cà phê.

maintaining a two-wheeler requires regular servicing and checks.

Bảo dưỡng xe hai bánh đòi hỏi phải định kỳ kiểm tra và bảo trì.

the two-wheeler accident highlighted the need for better safety measures.

Vụ tai nạn xe hai bánh đã làm nổi bật nhu cầu có các biện pháp an toàn tốt hơn.

they sell a wide range of two-wheelers at the dealership.

Họ bán một loạt các loại xe hai bánh đa dạng tại đại lý.

he prefers a powerful two-wheeler for long journeys.

Anh ấy ưa thích một chiếc xe hai bánh mạnh mẽ cho những chuyến đi dài.

the city is promoting the use of two-wheelers as an eco-friendly option.

Thành phố đang khuyến khích sử dụng xe hai bánh như một lựa chọn thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay