typhoons season
mùa bão
typhoons warning
cảnh báo bão
typhoons damage
thiệt hại do bão
typhoons impact
tác động của bão
typhoons tracking
theo dõi bão
typhoons alert
báo động bão
typhoons relief
giải tỏa sau bão
typhoons effects
tác động của bão
typhoons seasonality
tính mùa của bão
typhoons preparedness
sẵn sàng ứng phó với bão
typhoons can cause significant damage to coastal areas.
các cơn bão có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển.
the government issued a warning about the upcoming typhoons.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về các cơn bão sắp tới.
many people evacuate their homes during typhoons.
nhiều người sơ tán khỏi nhà của họ trong các cơn bão.
typhoons often bring heavy rainfall and strong winds.
các cơn bão thường mang theo mưa lớn và gió mạnh.
scientists study typhoons to improve forecasting models.
các nhà khoa học nghiên cứu các cơn bão để cải thiện các mô hình dự báo.
after the typhoons, recovery efforts are essential.
sau các cơn bão, các nỗ lực phục hồi là rất quan trọng.
typhoons can disrupt transportation and communication.
các cơn bão có thể làm gián đoạn giao thông và liên lạc.
people should prepare emergency kits for typhoons.
mọi người nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp cho các cơn bão.
typhoons are more frequent during the summer months.
các cơn bão thường xuyên hơn trong những tháng hè.
local authorities have plans in place for typhoons.
các cơ quan chức năng địa phương có kế hoạch ứng phó với các cơn bão.
typhoons season
mùa bão
typhoons warning
cảnh báo bão
typhoons damage
thiệt hại do bão
typhoons impact
tác động của bão
typhoons tracking
theo dõi bão
typhoons alert
báo động bão
typhoons relief
giải tỏa sau bão
typhoons effects
tác động của bão
typhoons seasonality
tính mùa của bão
typhoons preparedness
sẵn sàng ứng phó với bão
typhoons can cause significant damage to coastal areas.
các cơn bão có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển.
the government issued a warning about the upcoming typhoons.
chính phủ đã đưa ra cảnh báo về các cơn bão sắp tới.
many people evacuate their homes during typhoons.
nhiều người sơ tán khỏi nhà của họ trong các cơn bão.
typhoons often bring heavy rainfall and strong winds.
các cơn bão thường mang theo mưa lớn và gió mạnh.
scientists study typhoons to improve forecasting models.
các nhà khoa học nghiên cứu các cơn bão để cải thiện các mô hình dự báo.
after the typhoons, recovery efforts are essential.
sau các cơn bão, các nỗ lực phục hồi là rất quan trọng.
typhoons can disrupt transportation and communication.
các cơn bão có thể làm gián đoạn giao thông và liên lạc.
people should prepare emergency kits for typhoons.
mọi người nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp cho các cơn bão.
typhoons are more frequent during the summer months.
các cơn bão thường xuyên hơn trong những tháng hè.
local authorities have plans in place for typhoons.
các cơ quan chức năng địa phương có kế hoạch ứng phó với các cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay