typhoons

[Mỹ]/taɪˈfuːnz/
[Anh]/taɪˈfunz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của bão nhiệt đới

Cụm từ & Cách kết hợp

typhoons season

mùa bão

typhoons warning

cảnh báo bão

typhoons damage

thiệt hại do bão

typhoons impact

tác động của bão

typhoons tracking

theo dõi bão

typhoons alert

báo động bão

typhoons relief

giải tỏa sau bão

typhoons effects

tác động của bão

typhoons seasonality

tính mùa của bão

typhoons preparedness

sẵn sàng ứng phó với bão

Câu ví dụ

typhoons can cause significant damage to coastal areas.

các cơn bão có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển.

the government issued a warning about the upcoming typhoons.

chính phủ đã đưa ra cảnh báo về các cơn bão sắp tới.

many people evacuate their homes during typhoons.

nhiều người sơ tán khỏi nhà của họ trong các cơn bão.

typhoons often bring heavy rainfall and strong winds.

các cơn bão thường mang theo mưa lớn và gió mạnh.

scientists study typhoons to improve forecasting models.

các nhà khoa học nghiên cứu các cơn bão để cải thiện các mô hình dự báo.

after the typhoons, recovery efforts are essential.

sau các cơn bão, các nỗ lực phục hồi là rất quan trọng.

typhoons can disrupt transportation and communication.

các cơn bão có thể làm gián đoạn giao thông và liên lạc.

people should prepare emergency kits for typhoons.

mọi người nên chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp cho các cơn bão.

typhoons are more frequent during the summer months.

các cơn bão thường xuyên hơn trong những tháng hè.

local authorities have plans in place for typhoons.

các cơ quan chức năng địa phương có kế hoạch ứng phó với các cơn bão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay