tyranny

[Mỹ]/ˈtɪrəni/
[Anh]/ˈtɪrəni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi áp bức và tàn ác; lạm dụng quyền lực; chế độ chuyên chế
Word Forms
số nhiềutyrannies

Câu ví dụ

tyranny of the majority

áp bức của đa số

tyranny in the government

ức chế trong chính phủ

tyranny of the ruler

ức chế của người cai trị

tyranny of the powerful

ức chế của những người quyền lực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay