ultrashort bond
trái phiếu siêu ngắn hạn
ultrashort etf
etf siêu ngắn hạn
ultrashort position
vị thế siêu ngắn hạn
ultrashort strategy
chiến lược siêu ngắn hạn
ultrashort duration
thời hạn siêu ngắn
ultrashort rate
lãi suất siêu ngắn hạn
ultrashort loan
vay siêu ngắn hạn
ultrashort investment
đầu tư siêu ngắn hạn
ultrashort exposure
mức phơi bày siêu ngắn hạn
ultrashort yield
hiệu suất siêu ngắn hạn
ultrashort laser pulses can be used in advanced imaging techniques.
Các xung laser siêu ngắn có thể được sử dụng trong các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
the ultrashort duration of the event surprised everyone.
Thời lượng cực ngắn của sự kiện đã khiến mọi người bất ngờ.
researchers are studying ultrashort electromagnetic waves.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các sóng điện từ siêu ngắn.
ultrashort fibers are essential for high-speed internet connections.
Các sợi siêu ngắn rất cần thiết cho các kết nối internet tốc độ cao.
the ultrashort film festival attracted many talented filmmakers.
Liên hoan phim siêu ngắn đã thu hút được nhiều nhà làm phim tài năng.
he has an ultrashort attention span when it comes to lectures.
Anh ấy có thời gian tập trung cực ngắn khi nói đến các bài giảng.
ultrashort pulses can improve the precision of measurements.
Các xung siêu ngắn có thể cải thiện độ chính xác của các phép đo.
she prefers ultrashort hairstyles for a fresh look.
Cô ấy thích kiểu tóc siêu ngắn để có vẻ ngoài tươi mới.
ultrashort travel itineraries can be quite exhausting.
Các lịch trình du lịch siêu ngắn có thể khá mệt mỏi.
the ultrashort training program was highly effective.
Chương trình đào tạo siêu ngắn rất hiệu quả.
ultrashort bond
trái phiếu siêu ngắn hạn
ultrashort etf
etf siêu ngắn hạn
ultrashort position
vị thế siêu ngắn hạn
ultrashort strategy
chiến lược siêu ngắn hạn
ultrashort duration
thời hạn siêu ngắn
ultrashort rate
lãi suất siêu ngắn hạn
ultrashort loan
vay siêu ngắn hạn
ultrashort investment
đầu tư siêu ngắn hạn
ultrashort exposure
mức phơi bày siêu ngắn hạn
ultrashort yield
hiệu suất siêu ngắn hạn
ultrashort laser pulses can be used in advanced imaging techniques.
Các xung laser siêu ngắn có thể được sử dụng trong các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
the ultrashort duration of the event surprised everyone.
Thời lượng cực ngắn của sự kiện đã khiến mọi người bất ngờ.
researchers are studying ultrashort electromagnetic waves.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các sóng điện từ siêu ngắn.
ultrashort fibers are essential for high-speed internet connections.
Các sợi siêu ngắn rất cần thiết cho các kết nối internet tốc độ cao.
the ultrashort film festival attracted many talented filmmakers.
Liên hoan phim siêu ngắn đã thu hút được nhiều nhà làm phim tài năng.
he has an ultrashort attention span when it comes to lectures.
Anh ấy có thời gian tập trung cực ngắn khi nói đến các bài giảng.
ultrashort pulses can improve the precision of measurements.
Các xung siêu ngắn có thể cải thiện độ chính xác của các phép đo.
she prefers ultrashort hairstyles for a fresh look.
Cô ấy thích kiểu tóc siêu ngắn để có vẻ ngoài tươi mới.
ultrashort travel itineraries can be quite exhausting.
Các lịch trình du lịch siêu ngắn có thể khá mệt mỏi.
the ultrashort training program was highly effective.
Chương trình đào tạo siêu ngắn rất hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay