unaged

[Mỹ]/ʌnˈeɪdʒd/
[Anh]/ʌnˈeɪdʒd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không già hoặc trưởng thành

Cụm từ & Cách kết hợp

unaged whiskey

whiskey chưa ủ

unaged rum

rum chưa ủ

unaged spirit

tinh thần chưa ủ

unaged cheese

phô mai chưa ủ

unaged beer

bia chưa ủ

unaged brandy

brandy chưa ủ

unaged tequila

tequila chưa ủ

unaged vodka

vodka chưa ủ

unaged gin

gin chưa ủ

unaged cider

cider chưa ủ

Câu ví dụ

unaged whiskey has a unique flavor profile.

whiskey chưa ủ có hương vị đặc trưng.

many people prefer unaged spirits for their freshness.

nhiều người thích các loại rượu chưa ủ vì độ tươi mới của chúng.

unaged cheese can be quite tangy and sharp.

phô mai chưa ủ có thể khá chua và cay.

unaged rum is often used in cocktails.

rum chưa ủ thường được sử dụng trong các loại cocktail.

some chefs enjoy cooking with unaged balsamic vinegar.

một số đầu bếp thích nấu ăn với giấm balsamic chưa ủ.

unaged wines are typically lighter and fruitier.

rượu vang chưa ủ thường nhẹ hơn và có vị trái cây hơn.

he prefers unaged tequila for its crisp taste.

anh ấy thích tequila chưa ủ vì hương vị giòn tan của nó.

unaged products can exhibit more vibrant flavors.

các sản phẩm chưa ủ có thể thể hiện hương vị sống động hơn.

she enjoys the bright notes of unaged gin.

cô ấy thích những nốt hương tươi sáng của gin chưa ủ.

unaged varieties of sake are often sweeter.

các loại sake chưa ủ thường ngọt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay