unsimilar results
kết quả không tương đồng
the two datasets were highly dissimilar, making comparison difficult.
Hai bộ dữ liệu rất khác nhau, gây khó khăn cho việc so sánh.
their personalities were dissimilar; they rarely agreed on anything.
Tính cách của họ khác nhau; họ hiếm khi đồng ý với bất cứ điều gì.
the proposed solutions were dissimilar to the original problem.
Các giải pháp được đề xuất khác với vấn đề ban đầu.
the artwork's style was dissimilar to anything i'd seen before.
Phong cách của tác phẩm nghệ thuật khác với bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
the two companies had dissimilar business models.
Hai công ty có các mô hình kinh doanh khác nhau.
the results of the two experiments were remarkably dissimilar.
Kết quả của hai thí nghiệm khác nhau một cách đáng kể.
their opinions on the matter were fundamentally dissimilar.
Ý kiến của họ về vấn đề này khác nhau một cách cơ bản.
the two approaches to the problem were quite dissimilar.
Hai cách tiếp cận vấn đề khá khác nhau.
the candidate's views were dissimilar to the party platform.
Quan điểm của ứng cử viên khác với nền tảng của đảng.
the two houses were dissimilar in size and design.
Hai ngôi nhà khác nhau về kích thước và thiết kế.
the historical accounts were uncomfortably dissimilar.
Các tài liệu lịch sử khác nhau một cách khó chịu.
unsimilar results
kết quả không tương đồng
the two datasets were highly dissimilar, making comparison difficult.
Hai bộ dữ liệu rất khác nhau, gây khó khăn cho việc so sánh.
their personalities were dissimilar; they rarely agreed on anything.
Tính cách của họ khác nhau; họ hiếm khi đồng ý với bất cứ điều gì.
the proposed solutions were dissimilar to the original problem.
Các giải pháp được đề xuất khác với vấn đề ban đầu.
the artwork's style was dissimilar to anything i'd seen before.
Phong cách của tác phẩm nghệ thuật khác với bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
the two companies had dissimilar business models.
Hai công ty có các mô hình kinh doanh khác nhau.
the results of the two experiments were remarkably dissimilar.
Kết quả của hai thí nghiệm khác nhau một cách đáng kể.
their opinions on the matter were fundamentally dissimilar.
Ý kiến của họ về vấn đề này khác nhau một cách cơ bản.
the two approaches to the problem were quite dissimilar.
Hai cách tiếp cận vấn đề khá khác nhau.
the candidate's views were dissimilar to the party platform.
Quan điểm của ứng cử viên khác với nền tảng của đảng.
the two houses were dissimilar in size and design.
Hai ngôi nhà khác nhau về kích thước và thiết kế.
the historical accounts were uncomfortably dissimilar.
Các tài liệu lịch sử khác nhau một cách khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay