unappealability of law
tính không thể kháng cáo của pháp luật
demonstrates unappealability
thể hiện tính không thể kháng cáo
due to unappealability
do tính không thể kháng cáo
highlighting unappealability
làm nổi bật tính không thể kháng cáo
asserting unappealability
khẳng định tính không thể kháng cáo
risk of unappealability
rủi ro của tính không thể kháng cáo
addressing unappealability
giải quyết tính không thể kháng cáo
considering unappealability
xem xét tính không thể kháng cáo
inherent unappealability
tính không thể kháng cáo vốn có
avoiding unappealability
tránh tính không thể kháng cáo
the court emphasized the finality and unappealability of the decision.
Tòa án nhấn mạnh tính chung cuộc và không thể kháng cáo của quyết định.
due to the unappealability of the administrative ruling, further action was impossible.
Do tính không thể kháng cáo của quyết định hành chính, việc thực hiện thêm các hành động là không thể.
the arbitration agreement included a clause regarding the unappealability of the award.
Hợp đồng trọng tài bao gồm một điều khoản về tính không thể kháng cáo của phán quyết.
the unappealability of the judgment was a key factor in settling the case quickly.
Tính không thể kháng cáo của bản án là một yếu tố then chốt trong việc giải quyết nhanh chóng vụ án.
knowing the unappealability of the outcome, they accepted the mediator's suggestion.
Biết rõ tính không thể kháng cáo của kết quả, họ đã chấp nhận đề xuất của người hòa giải.
the unappealability of the board's decision left the shareholders with no recourse.
Tính không thể kháng cáo của quyết định của hội đồng quản trị khiến các cổ đông không còn cách nào khác.
the contract stipulated the unappealability of the arbitrator’s findings.
Hợp đồng quy định tính không thể kháng cáo của các kết luận của trọng tài viên.
the unappealability of the ruling was a source of frustration for the plaintiff.
Tính không thể kháng cáo của phán quyết là nguồn gốc của sự thất vọng đối với nguyên đơn.
despite their objections, the unappealability of the ruling stood.
Mặc dù có sự phản đối của họ, tính không thể kháng cáo của phán quyết vẫn được duy trì.
the unappealability of the tribunal’s verdict was clearly stated in the bylaws.
Tính không thể kháng cáo của bản án của tòa án trọng tài đã được nêu rõ trong điều lệ.
the unappealability of the internal review process was a point of contention.
Tính không thể kháng cáo của quy trình xem xét nội bộ là một điểm gây tranh cãi.
unappealability of law
tính không thể kháng cáo của pháp luật
demonstrates unappealability
thể hiện tính không thể kháng cáo
due to unappealability
do tính không thể kháng cáo
highlighting unappealability
làm nổi bật tính không thể kháng cáo
asserting unappealability
khẳng định tính không thể kháng cáo
risk of unappealability
rủi ro của tính không thể kháng cáo
addressing unappealability
giải quyết tính không thể kháng cáo
considering unappealability
xem xét tính không thể kháng cáo
inherent unappealability
tính không thể kháng cáo vốn có
avoiding unappealability
tránh tính không thể kháng cáo
the court emphasized the finality and unappealability of the decision.
Tòa án nhấn mạnh tính chung cuộc và không thể kháng cáo của quyết định.
due to the unappealability of the administrative ruling, further action was impossible.
Do tính không thể kháng cáo của quyết định hành chính, việc thực hiện thêm các hành động là không thể.
the arbitration agreement included a clause regarding the unappealability of the award.
Hợp đồng trọng tài bao gồm một điều khoản về tính không thể kháng cáo của phán quyết.
the unappealability of the judgment was a key factor in settling the case quickly.
Tính không thể kháng cáo của bản án là một yếu tố then chốt trong việc giải quyết nhanh chóng vụ án.
knowing the unappealability of the outcome, they accepted the mediator's suggestion.
Biết rõ tính không thể kháng cáo của kết quả, họ đã chấp nhận đề xuất của người hòa giải.
the unappealability of the board's decision left the shareholders with no recourse.
Tính không thể kháng cáo của quyết định của hội đồng quản trị khiến các cổ đông không còn cách nào khác.
the contract stipulated the unappealability of the arbitrator’s findings.
Hợp đồng quy định tính không thể kháng cáo của các kết luận của trọng tài viên.
the unappealability of the ruling was a source of frustration for the plaintiff.
Tính không thể kháng cáo của phán quyết là nguồn gốc của sự thất vọng đối với nguyên đơn.
despite their objections, the unappealability of the ruling stood.
Mặc dù có sự phản đối của họ, tính không thể kháng cáo của phán quyết vẫn được duy trì.
the unappealability of the tribunal’s verdict was clearly stated in the bylaws.
Tính không thể kháng cáo của bản án của tòa án trọng tài đã được nêu rõ trong điều lệ.
the unappealability of the internal review process was a point of contention.
Tính không thể kháng cáo của quy trình xem xét nội bộ là một điểm gây tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay