unarguable

[Mỹ]/ʌn'ɑːgjʊəb(ə)l/
[Anh]/ʌn'ɑrɡjuəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể tranh cãi

Câu ví dụ

unarguable proof of conspiracy.

bằng chứng không thể chối cãi về âm mưu.

the plain, unarguable facts.

những sự thật đơn giản, không thể tranh cãi.

The fact that the earth is round is unarguable.

Sự thật rằng trái đất hình tròn là không thể tranh cãi.

Her talent in music is unarguable.

Tài năng âm nhạc của cô ấy là không thể tranh cãi.

The importance of education is unarguable.

Tầm quan trọng của giáo dục là không thể tranh cãi.

His dedication to his work is unarguable.

Sự tận tâm của anh ấy với công việc là không thể tranh cãi.

The benefits of exercise are unarguable.

Những lợi ích của việc tập thể dục là không thể tranh cãi.

The impact of climate change on the environment is unarguable.

Tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường là không thể tranh cãi.

The need for clean water is unarguable.

Nhu cầu về nước sạch là không thể tranh cãi.

The success of the project was unarguable.

Sự thành công của dự án là không thể tranh cãi.

The evidence presented in court was unarguable.

Những bằng chứng được trình bày tại tòa là không thể tranh cãi.

The impact of technology on society is unarguable.

Tác động của công nghệ lên xã hội là không thể tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay