certain emotions' unassignability makes psychological treatment challenging.
Tính không thể gán định của một số cảm xúc làm cho việc điều trị tâm lý trở nên khó khăn.
philosophers debate the unassignability of consciousness to physical matter.
Các triết gia tranh luận về tính không thể gán định của ý thức đối với vật chất vật lý.
the unassignability problem in quantum mechanics continues to puzzle scientists.
Vấn đề tính không thể gán định trong cơ học lượng tử vẫn tiếp tục làm bối rối các nhà khoa học.
artists often explore the unassignability of meaning in their abstract work.
Những nghệ sĩ thường khám phá tính không thể gán định của ý nghĩa trong tác phẩm trừu tượng của họ.
the unassignability of blame in complex situations frustrates criminal investigators.
Tính không thể gán định trách nhiệm trong các tình huống phức tạp làm bực bội các điều tra viên hình sự.
linguists study the unassignability of certain grammatical categories across languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính không thể gán định của một số loại từ vựng qua các ngôn ngữ.
the unassignability of chronic pain defies conventional medical explanation.
Tính không thể gán định của đau mãn tính làm cho các giải thích y học thông thường trở nên vô hiệu.
mathematicians acknowledge the unassignability of infinity to any finite set.
Các nhà toán học thừa nhận tính không thể gán định của vô hạn đối với bất kỳ tập hợp hữu hạn nào.
the unassignability of historical events to single causes concerns professional historians.
Tính không thể gán định của các sự kiện lịch sử cho một nguyên nhân duy nhất làm lo ngại các nhà sử học chuyên nghiệp.
humans struggle with the unassignability of their deepest existential fears.
Con người phải vật lộn với tính không thể gán định của nỗi sợ hãi tồn tại sâu sắc nhất của họ.
the unassignability of responsibility in distributed computer networks creates serious ethical dilemmas.
Tính không thể gán định trách nhiệm trong các mạng máy tính phân tán tạo ra những nghịch lý đạo đức nghiêm trọng.
psychologists examine the unassignability of complex personality traits to specific childhood experiences.
Các nhà tâm lý học kiểm tra tính không thể gán định của các đặc điểm tính cách phức tạp đối với những trải nghiệm thời thơ ấu cụ thể.
certain emotions' unassignability makes psychological treatment challenging.
Tính không thể gán định của một số cảm xúc làm cho việc điều trị tâm lý trở nên khó khăn.
philosophers debate the unassignability of consciousness to physical matter.
Các triết gia tranh luận về tính không thể gán định của ý thức đối với vật chất vật lý.
the unassignability problem in quantum mechanics continues to puzzle scientists.
Vấn đề tính không thể gán định trong cơ học lượng tử vẫn tiếp tục làm bối rối các nhà khoa học.
artists often explore the unassignability of meaning in their abstract work.
Những nghệ sĩ thường khám phá tính không thể gán định của ý nghĩa trong tác phẩm trừu tượng của họ.
the unassignability of blame in complex situations frustrates criminal investigators.
Tính không thể gán định trách nhiệm trong các tình huống phức tạp làm bực bội các điều tra viên hình sự.
linguists study the unassignability of certain grammatical categories across languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính không thể gán định của một số loại từ vựng qua các ngôn ngữ.
the unassignability of chronic pain defies conventional medical explanation.
Tính không thể gán định của đau mãn tính làm cho các giải thích y học thông thường trở nên vô hiệu.
mathematicians acknowledge the unassignability of infinity to any finite set.
Các nhà toán học thừa nhận tính không thể gán định của vô hạn đối với bất kỳ tập hợp hữu hạn nào.
the unassignability of historical events to single causes concerns professional historians.
Tính không thể gán định của các sự kiện lịch sử cho một nguyên nhân duy nhất làm lo ngại các nhà sử học chuyên nghiệp.
humans struggle with the unassignability of their deepest existential fears.
Con người phải vật lộn với tính không thể gán định của nỗi sợ hãi tồn tại sâu sắc nhất của họ.
the unassignability of responsibility in distributed computer networks creates serious ethical dilemmas.
Tính không thể gán định trách nhiệm trong các mạng máy tính phân tán tạo ra những nghịch lý đạo đức nghiêm trọng.
psychologists examine the unassignability of complex personality traits to specific childhood experiences.
Các nhà tâm lý học kiểm tra tính không thể gán định của các đặc điểm tính cách phức tạp đối với những trải nghiệm thời thơ ấu cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay