unathletic build
khuôn người không thể thao
being unathletic
tính không thể thao
quite unathletic
khá không thể thao
unathletic type
kiểu người không thể thao
felt unathletic
cảm thấy không thể thao
rather unathletic
tương đối không thể thao
seem unathletic
có vẻ không thể thao
unathletic appearance
bề ngoài không thể thao
becoming unathletic
trở nên không thể thao
unathletic stance
tư thế không thể thao
he's generally unathletic and prefers reading to playing sports.
Anh ấy thường xuyên không chơi thể thao và thích đọc sách hơn.
despite being unathletic, she enjoys watching basketball games.
Mặc dù không chơi thể thao, cô ấy thích xem các trận bóng rổ.
the unathletic student struggled with the physical fitness test.
Sinh viên không chơi thể thao đã gặp khó khăn với bài kiểm tra thể lực.
even though unathletic, he's a brilliant strategist in board games.
Mặc dù không chơi thể thao, anh ấy là một chiến lược gia xuất sắc trong các trò chơi trên bàn.
she described herself as unathletic and not very coordinated.
Cô ấy mô tả bản thân là không chơi thể thao và không rất phối hợp.
he felt self-conscious about being unathletic compared to his siblings.
Anh ấy cảm thấy tự ti về việc không chơi thể thao so với anh chị em của mình.
the unathletic intern found the company sports day challenging.
Người thực tập không chơi thể thao thấy ngày thể thao của công ty là một thử thách.
despite being unathletic, he enjoys hiking in the mountains.
Mặc dù không chơi thể thao, anh ấy thích đi bộ đường dài trên núi.
she's unathletic but compensates with a sharp intellect and wit.
Cô ấy không chơi thể thao nhưng bù lại bằng trí thông minh và sự hóm hỉnh sắc sảo.
he's unathletic and prefers intellectual pursuits over physical activity.
Anh ấy không chơi thể thao và thích các hoạt động trí tuệ hơn là hoạt động thể chất.
the unathletic professor enjoyed discussing sports rather than playing them.
Người giáo sư không chơi thể thao thích thảo luận về thể thao hơn là chơi chúng.
unathletic build
khuôn người không thể thao
being unathletic
tính không thể thao
quite unathletic
khá không thể thao
unathletic type
kiểu người không thể thao
felt unathletic
cảm thấy không thể thao
rather unathletic
tương đối không thể thao
seem unathletic
có vẻ không thể thao
unathletic appearance
bề ngoài không thể thao
becoming unathletic
trở nên không thể thao
unathletic stance
tư thế không thể thao
he's generally unathletic and prefers reading to playing sports.
Anh ấy thường xuyên không chơi thể thao và thích đọc sách hơn.
despite being unathletic, she enjoys watching basketball games.
Mặc dù không chơi thể thao, cô ấy thích xem các trận bóng rổ.
the unathletic student struggled with the physical fitness test.
Sinh viên không chơi thể thao đã gặp khó khăn với bài kiểm tra thể lực.
even though unathletic, he's a brilliant strategist in board games.
Mặc dù không chơi thể thao, anh ấy là một chiến lược gia xuất sắc trong các trò chơi trên bàn.
she described herself as unathletic and not very coordinated.
Cô ấy mô tả bản thân là không chơi thể thao và không rất phối hợp.
he felt self-conscious about being unathletic compared to his siblings.
Anh ấy cảm thấy tự ti về việc không chơi thể thao so với anh chị em của mình.
the unathletic intern found the company sports day challenging.
Người thực tập không chơi thể thao thấy ngày thể thao của công ty là một thử thách.
despite being unathletic, he enjoys hiking in the mountains.
Mặc dù không chơi thể thao, anh ấy thích đi bộ đường dài trên núi.
she's unathletic but compensates with a sharp intellect and wit.
Cô ấy không chơi thể thao nhưng bù lại bằng trí thông minh và sự hóm hỉnh sắc sảo.
he's unathletic and prefers intellectual pursuits over physical activity.
Anh ấy không chơi thể thao và thích các hoạt động trí tuệ hơn là hoạt động thể chất.
the unathletic professor enjoyed discussing sports rather than playing them.
Người giáo sư không chơi thể thao thích thảo luận về thể thao hơn là chơi chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay