the principle of double avoidance in tax treaties prevents the same income from being taxed in two different jurisdictions.
Nguyên tắc tránh đánh thuế kép trong các hiệp định thuế ngăn chặn cùng một thu nhập bị đánh thuế ở hai khu vực khác nhau.
route avoidance functionality in gps navigation systems helps drivers steer clear of heavy traffic and road construction.
Tính năng tránh tuyến đường trong hệ thống định vị GPS giúp người lái xe tránh được các đoạn đường kẹt xe và đang thi công.
conflict avoidance strategies often lead to unresolved issues festering beneath the surface of relationships.
Chiến lược tránh xung đột thường dẫn đến các vấn đề chưa được giải quyết ẩn sâu bên dưới bề mặt của các mối quan hệ.
modern aircraft employ sophisticated terrain avoidance warning systems to prevent accidental collisions with the ground.
Máy bay hiện đại sử dụng các hệ thống cảnh báo tránh địa hình tinh vi để ngăn ngừa các va chạm không may với mặt đất.
tax avoidance schemes, while legal, are frequently scrutinized by government regulators to ensure compliance.
Các phương án tránh thuế, mặc dù hợp pháp, thường bị các cơ quan quản lý của chính phủ kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ.
effective risk avoidance measures were implemented to protect the company's sensitive data from cyber attacks.
Các biện pháp tránh rủi ro hiệu quả đã được triển khai để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của công ty khỏi các cuộc tấn công mạng.
the avoidance of eye contact during a conversation can sometimes indicate nervousness or a lack of confidence.
Việc tránh ánh mắt trong một cuộc trò chuyện đôi khi cho thấy sự lo lắng hoặc thiếu tự tin.
collision avoidance systems in autonomous vehicles use sensors to detect and react to potential hazards instantly.
Hệ thống tránh va chạm trong xe tự lái sử dụng cảm biến để phát hiện và phản ứng tức thì với các mối nguy hiểm tiềm tàng.
complete avoidance of gluten is necessary for individuals diagnosed with celiac disease to maintain their health.
Sự tránh hoàn toàn gluten là cần thiết đối với những người được chẩn đoán mắc bệnh celiac để duy trì sức khỏe của họ.
debt avoidance became a top priority for the young couple as they planned for their financial future.
Tránh nợ trở thành ưu tiên hàng đầu cho cặp đôi trẻ khi họ lập kế hoạch cho tương lai tài chính của họ.
psychologists suggest that avoidance coping mechanisms can ultimately increase anxiety rather than alleviate it.
Các nhà tâm lý học cho rằng các cơ chế đối phó bằng cách tránh né có thể làm tăng lo âu thay vì làm giảm nó.
the dispute avoidance board successfully mediated the conflict before it escalated into a legal battle.
Ban tránh tranh chấp đã thành công trong việc hòa giải xung đột trước khi nó leo thang thành một cuộc tranh chấp pháp lý.
the principle of double avoidance in tax treaties prevents the same income from being taxed in two different jurisdictions.
Nguyên tắc tránh đánh thuế kép trong các hiệp định thuế ngăn chặn cùng một thu nhập bị đánh thuế ở hai khu vực khác nhau.
route avoidance functionality in gps navigation systems helps drivers steer clear of heavy traffic and road construction.
Tính năng tránh tuyến đường trong hệ thống định vị GPS giúp người lái xe tránh được các đoạn đường kẹt xe và đang thi công.
conflict avoidance strategies often lead to unresolved issues festering beneath the surface of relationships.
Chiến lược tránh xung đột thường dẫn đến các vấn đề chưa được giải quyết ẩn sâu bên dưới bề mặt của các mối quan hệ.
modern aircraft employ sophisticated terrain avoidance warning systems to prevent accidental collisions with the ground.
Máy bay hiện đại sử dụng các hệ thống cảnh báo tránh địa hình tinh vi để ngăn ngừa các va chạm không may với mặt đất.
tax avoidance schemes, while legal, are frequently scrutinized by government regulators to ensure compliance.
Các phương án tránh thuế, mặc dù hợp pháp, thường bị các cơ quan quản lý của chính phủ kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ.
effective risk avoidance measures were implemented to protect the company's sensitive data from cyber attacks.
Các biện pháp tránh rủi ro hiệu quả đã được triển khai để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của công ty khỏi các cuộc tấn công mạng.
the avoidance of eye contact during a conversation can sometimes indicate nervousness or a lack of confidence.
Việc tránh ánh mắt trong một cuộc trò chuyện đôi khi cho thấy sự lo lắng hoặc thiếu tự tin.
collision avoidance systems in autonomous vehicles use sensors to detect and react to potential hazards instantly.
Hệ thống tránh va chạm trong xe tự lái sử dụng cảm biến để phát hiện và phản ứng tức thì với các mối nguy hiểm tiềm tàng.
complete avoidance of gluten is necessary for individuals diagnosed with celiac disease to maintain their health.
Sự tránh hoàn toàn gluten là cần thiết đối với những người được chẩn đoán mắc bệnh celiac để duy trì sức khỏe của họ.
debt avoidance became a top priority for the young couple as they planned for their financial future.
Tránh nợ trở thành ưu tiên hàng đầu cho cặp đôi trẻ khi họ lập kế hoạch cho tương lai tài chính của họ.
psychologists suggest that avoidance coping mechanisms can ultimately increase anxiety rather than alleviate it.
Các nhà tâm lý học cho rằng các cơ chế đối phó bằng cách tránh né có thể làm tăng lo âu thay vì làm giảm nó.
the dispute avoidance board successfully mediated the conflict before it escalated into a legal battle.
Ban tránh tranh chấp đã thành công trong việc hòa giải xung đột trước khi nó leo thang thành một cuộc tranh chấp pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay