unblended colors
màu sắc chưa pha trộn
unblended flavors
hương vị chưa pha trộn
unblended ingredients
thành phần chưa pha trộn
unblended oils
dầu chưa pha trộn
unblended materials
vật liệu chưa pha trộn
unblended textures
độ kết cấu chưa pha trộn
unblended sounds
âm thanh chưa pha trộn
unblended spirits
tinh thần chưa pha trộn
unblended styles
phong cách chưa pha trộn
unblended elements
phần tử chưa pha trộn
the unblended flavors of the dish were remarkable.
những hương vị không pha trộn của món ăn thật đáng chú ý.
he prefers unblended whiskey for its pure taste.
anh thích rượu whiskey không pha trộn vì hương vị tinh khiết của nó.
the artist used unblended colors in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc không pha trộn trong bức tranh của cô ấy.
unblended oils provide a richer aroma.
dầu không pha trộn mang lại hương thơm phong phú hơn.
she enjoys unblended tea for its distinct taste.
cô ấy thích trà không pha trộn vì hương vị đặc biệt của nó.
the unblended ingredients made the recipe special.
những nguyên liệu không pha trộn đã làm cho công thức trở nên đặc biệt.
unblended music genres can create unique sounds.
các thể loại âm nhạc không pha trộn có thể tạo ra những âm thanh độc đáo.
he enjoys the unblended essence of nature.
anh thích tinh chất không pha trộn của thiên nhiên.
the unblended scent of flowers filled the air.
mùi hương hoa không pha trộn tràn ngập không khí.
unblended fabrics are often more durable.
vải không pha trộn thường bền hơn.
unblended colors
màu sắc chưa pha trộn
unblended flavors
hương vị chưa pha trộn
unblended ingredients
thành phần chưa pha trộn
unblended oils
dầu chưa pha trộn
unblended materials
vật liệu chưa pha trộn
unblended textures
độ kết cấu chưa pha trộn
unblended sounds
âm thanh chưa pha trộn
unblended spirits
tinh thần chưa pha trộn
unblended styles
phong cách chưa pha trộn
unblended elements
phần tử chưa pha trộn
the unblended flavors of the dish were remarkable.
những hương vị không pha trộn của món ăn thật đáng chú ý.
he prefers unblended whiskey for its pure taste.
anh thích rượu whiskey không pha trộn vì hương vị tinh khiết của nó.
the artist used unblended colors in her painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc không pha trộn trong bức tranh của cô ấy.
unblended oils provide a richer aroma.
dầu không pha trộn mang lại hương thơm phong phú hơn.
she enjoys unblended tea for its distinct taste.
cô ấy thích trà không pha trộn vì hương vị đặc biệt của nó.
the unblended ingredients made the recipe special.
những nguyên liệu không pha trộn đã làm cho công thức trở nên đặc biệt.
unblended music genres can create unique sounds.
các thể loại âm nhạc không pha trộn có thể tạo ra những âm thanh độc đáo.
he enjoys the unblended essence of nature.
anh thích tinh chất không pha trộn của thiên nhiên.
the unblended scent of flowers filled the air.
mùi hương hoa không pha trộn tràn ngập không khí.
unblended fabrics are often more durable.
vải không pha trộn thường bền hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay