unblocked

[Mỹ]/ˌʌn'blɔk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị cản trở

Câu ví dụ

When the pipe was unblocked, the water drained out.

Khi đường ống bị tắc được thông, nước chảy ra.

The website was unblocked after the maintenance.

Trang web đã được mở khóa sau khi bảo trì.

I unblocked the drain with a plunger.

Tôi đã mở đường thoát nước bằng một dụng cụ gạt nước.

She unblocked me on social media.

Cô ấy đã mở khóa tài khoản của tôi trên mạng xã hội.

The road was unblocked after the accident was cleared.

Con đường đã được mở lại sau khi tai nạn được xử lý xong.

He unblocked his phone to make an emergency call.

Anh ấy đã mở khóa điện thoại của mình để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp.

The firewall unblocked the suspicious website.

Tường lửa đã mở khóa trang web đáng ngờ.

I unblocked my friend's number so we could talk again.

Tôi đã mở khóa số điện thoại của bạn bè tôi để chúng tôi có thể nói chuyện lại.

She unblocked the path by moving the fallen tree.

Cô ấy đã mở đường đi bằng cách di chuyển cây đổ.

The restriction was unblocked once the payment was processed.

Hạn chế đã được mở khóa sau khi thanh toán được xử lý.

He unblocked his creativity by taking a break and relaxing.

Anh ấy đã khơi lại sự sáng tạo của mình bằng cách nghỉ ngơi và thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay