unbottled wine
Rượu không đóng chai
unbottled potential
Tài năng chưa được khai phá
unbottled anger
Tức giận chưa được giải phóng
unbottled emotions
Cảm xúc chưa được giải phóng
unbottled creativity
Sáng tạo chưa được khai phá
unbottled enthusiasm
Sự hào hứng chưa được giải phóng
getting unbottled
Đang được giải phóng
unbottled spirit
Tinh thần chưa được giải phóng
unbottled ideas
Ý tưởng chưa được khai phá
unbottled voice
Giọng nói chưa được lắng nghe
the unbottled enthusiasm of the crowd was palpable.
Sự hào hứng không bị kìm nén của đám đông là rõ rệt.
he felt unbottled rage after hearing the news.
Anh cảm thấy sự tức giận không bị kìm nén sau khi nghe tin.
the unbottled creativity flowed freely during the brainstorming session.
Sự sáng tạo không bị kìm nén chảy tự do trong buổi họp nhóm.
an unbottled stream of complaints poured from her.
Một dòng phàn nàn không bị kìm nén tuôn ra từ cô ấy.
the unbottled potential of the young athlete was clear.
Tài năng không bị kìm nén của vận động viên trẻ là rõ ràng.
the unbottled joy on the children's faces was heartwarming.
Sự vui sướng không bị kìm nén trên khuôn mặt của các em nhỏ thật ấm lòng.
she released her unbottled grief after years of holding it in.
Cô giải phóng nỗi buồn không bị kìm nén sau nhiều năm giấu kín.
the unbottled passion for music drove him to practice relentlessly.
Sự đam mê không bị kìm nén với âm nhạc thúc đẩy anh luyện tập không ngừng.
an unbottled wave of laughter erupted from the audience.
Một làn sóng cười không bị kìm nén bùng phát từ khán giả.
the unbottled desire for success motivated her to work harder.
Tình mong muốn không bị kìm nén giành được thành công thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ hơn.
he let out an unbottled sigh of relief.
Anh thở phào một hơi dài không bị kìm nén.
unbottled wine
Rượu không đóng chai
unbottled potential
Tài năng chưa được khai phá
unbottled anger
Tức giận chưa được giải phóng
unbottled emotions
Cảm xúc chưa được giải phóng
unbottled creativity
Sáng tạo chưa được khai phá
unbottled enthusiasm
Sự hào hứng chưa được giải phóng
getting unbottled
Đang được giải phóng
unbottled spirit
Tinh thần chưa được giải phóng
unbottled ideas
Ý tưởng chưa được khai phá
unbottled voice
Giọng nói chưa được lắng nghe
the unbottled enthusiasm of the crowd was palpable.
Sự hào hứng không bị kìm nén của đám đông là rõ rệt.
he felt unbottled rage after hearing the news.
Anh cảm thấy sự tức giận không bị kìm nén sau khi nghe tin.
the unbottled creativity flowed freely during the brainstorming session.
Sự sáng tạo không bị kìm nén chảy tự do trong buổi họp nhóm.
an unbottled stream of complaints poured from her.
Một dòng phàn nàn không bị kìm nén tuôn ra từ cô ấy.
the unbottled potential of the young athlete was clear.
Tài năng không bị kìm nén của vận động viên trẻ là rõ ràng.
the unbottled joy on the children's faces was heartwarming.
Sự vui sướng không bị kìm nén trên khuôn mặt của các em nhỏ thật ấm lòng.
she released her unbottled grief after years of holding it in.
Cô giải phóng nỗi buồn không bị kìm nén sau nhiều năm giấu kín.
the unbottled passion for music drove him to practice relentlessly.
Sự đam mê không bị kìm nén với âm nhạc thúc đẩy anh luyện tập không ngừng.
an unbottled wave of laughter erupted from the audience.
Một làn sóng cười không bị kìm nén bùng phát từ khán giả.
the unbottled desire for success motivated her to work harder.
Tình mong muốn không bị kìm nén giành được thành công thúc đẩy cô làm việc chăm chỉ hơn.
he let out an unbottled sigh of relief.
Anh thở phào một hơi dài không bị kìm nén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay