unbraiding her hair
tháo braid tóc cô ấy
slowly unbraiding
tháo braid một cách chậm rãi
unbraiding the rope
tháo braid sợi dây
unbraiding carefully
tháo braid cẩn thận
unbraiding process
quy trình tháo braid
unbraiding quickly
tháo braid nhanh chóng
unbraiding it
tháo braid nó
she carefully began unbraiding her long, dark hair after the festival.
Cô ấy cẩn thận bắt đầu tháo braid tóc dài, đen của mình sau lễ hội.
the stylist expertly unbraided the model's intricate cornrows.
Nhà tạo mẫu khéo léo tháo braid những lọn tóc uốn cong phức tạp của người mẫu.
unbraiding the rope revealed a hidden message woven within.
Tháo braid sợi dây đã tiết lộ một thông điệp ẩn chứa bên trong.
he spent hours unbraiding the fishing net, repairing the damage.
Anh ấy dành hàng giờ tháo braid lưới đánh cá, sửa chữa thiệt hại.
unbraiding the complex knot proved to be a frustrating challenge.
Tháo braid nút thắt phức tạp đã chứng minh là một thử thách khó chịu.
the child loved watching her mother unbraiding her hair at night.
Em bé yêu thích việc xem mẹ mình tháo braid tóc vào ban đêm.
unbraiding the cables was the first step in troubleshooting the device.
Tháo braid cáp là bước đầu tiên trong việc chẩn đoán sự cố thiết bị.
she unbraided the scarf to reuse the yarn for a new project.
Cô ấy tháo braid chiếc khăn choàng để tái sử dụng sợi len cho một dự án mới.
unbraiding the strands of the necklace revealed a delicate clasp.
Tháo braid các sợi dây của chiếc vòng cổ đã tiết lộ một khóa cài tinh xảo.
after the dance performance, she started unbraiding her hair.
Sau màn trình diễn múa, cô ấy bắt đầu tháo braid tóc.
the archaeologist carefully unbraided the ancient textile fragment.
Người khảo cổ học cẩn thận tháo braid mảnh vải cổ đại.
unbraiding her hair
tháo braid tóc cô ấy
slowly unbraiding
tháo braid một cách chậm rãi
unbraiding the rope
tháo braid sợi dây
unbraiding carefully
tháo braid cẩn thận
unbraiding process
quy trình tháo braid
unbraiding quickly
tháo braid nhanh chóng
unbraiding it
tháo braid nó
she carefully began unbraiding her long, dark hair after the festival.
Cô ấy cẩn thận bắt đầu tháo braid tóc dài, đen của mình sau lễ hội.
the stylist expertly unbraided the model's intricate cornrows.
Nhà tạo mẫu khéo léo tháo braid những lọn tóc uốn cong phức tạp của người mẫu.
unbraiding the rope revealed a hidden message woven within.
Tháo braid sợi dây đã tiết lộ một thông điệp ẩn chứa bên trong.
he spent hours unbraiding the fishing net, repairing the damage.
Anh ấy dành hàng giờ tháo braid lưới đánh cá, sửa chữa thiệt hại.
unbraiding the complex knot proved to be a frustrating challenge.
Tháo braid nút thắt phức tạp đã chứng minh là một thử thách khó chịu.
the child loved watching her mother unbraiding her hair at night.
Em bé yêu thích việc xem mẹ mình tháo braid tóc vào ban đêm.
unbraiding the cables was the first step in troubleshooting the device.
Tháo braid cáp là bước đầu tiên trong việc chẩn đoán sự cố thiết bị.
she unbraided the scarf to reuse the yarn for a new project.
Cô ấy tháo braid chiếc khăn choàng để tái sử dụng sợi len cho một dự án mới.
unbraiding the strands of the necklace revealed a delicate clasp.
Tháo braid các sợi dây của chiếc vòng cổ đã tiết lộ một khóa cài tinh xảo.
after the dance performance, she started unbraiding her hair.
Sau màn trình diễn múa, cô ấy bắt đầu tháo braid tóc.
the archaeologist carefully unbraided the ancient textile fragment.
Người khảo cổ học cẩn thận tháo braid mảnh vải cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay