releasing

[Mỹ]/[rɪˈliːsɪŋ]/
[Anh]/[rɪˈliːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hành động thả ra.
v. (phân từ hiện tại của release) Giải phóng; giải thoát; Phát hành; Xuất bản; Miễn trừ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Word Forms
số nhiềureleasings

Cụm từ & Cách kết hợp

releasing a product

phát hành sản phẩm

releasing information

công bố thông tin

releasing potential

khai thác tiềm năng

releasing pressure

giải tỏa áp lực

released yesterday

đã được phát hành vào ngày hôm qua

released version

phiên bản đã phát hành

releasing soon

sắp được phát hành

releasing the data

phát hành dữ liệu

released prisoners

giải phóng tù nhân

releasing a statement

phát hành một thông báo

Câu ví dụ

the company is releasing a new smartphone next month.

Công ty đang phát hành điện thoại thông minh mới vào tháng tới.

are you releasing the report online?

Bạn có phát hành báo cáo trực tuyến không?

the band is releasing their debut album soon.

Nhóm nhạc sẽ sớm phát hành album đầu tay của họ.

the government is releasing details of the new policy.

Chính phủ đang công bố chi tiết về chính sách mới.

we're releasing a statement to the press later today.

Chúng tôi sẽ phát hành một thông báo cho báo chí sau hôm nay.

the film studio is releasing the movie worldwide.

Hãng phim đang phát hành bộ phim trên toàn thế giới.

the software developer is releasing a beta version.

Nhà phát triển phần mềm đang phát hành phiên bản beta.

the prison is releasing inmates after serving their sentences.

Nhà tù đang trả tự do cho tù nhân sau khi họ đã thụ án.

the artist is releasing a new single next week.

Nghệ sĩ sẽ phát hành một single mới vào tuần tới.

the team is releasing a new training program.

Đội ngũ đang phát hành một chương trình đào tạo mới.

the scientist is releasing the research findings.

Nhà khoa học đang công bố kết quả nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay