| số nhiều | releasings |
releasing a product
phát hành sản phẩm
releasing information
công bố thông tin
releasing potential
khai thác tiềm năng
releasing pressure
giải tỏa áp lực
released yesterday
đã được phát hành vào ngày hôm qua
released version
phiên bản đã phát hành
releasing soon
sắp được phát hành
releasing the data
phát hành dữ liệu
released prisoners
giải phóng tù nhân
releasing a statement
phát hành một thông báo
the company is releasing a new smartphone next month.
Công ty đang phát hành điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
are you releasing the report online?
Bạn có phát hành báo cáo trực tuyến không?
the band is releasing their debut album soon.
Nhóm nhạc sẽ sớm phát hành album đầu tay của họ.
the government is releasing details of the new policy.
Chính phủ đang công bố chi tiết về chính sách mới.
we're releasing a statement to the press later today.
Chúng tôi sẽ phát hành một thông báo cho báo chí sau hôm nay.
the film studio is releasing the movie worldwide.
Hãng phim đang phát hành bộ phim trên toàn thế giới.
the software developer is releasing a beta version.
Nhà phát triển phần mềm đang phát hành phiên bản beta.
the prison is releasing inmates after serving their sentences.
Nhà tù đang trả tự do cho tù nhân sau khi họ đã thụ án.
the artist is releasing a new single next week.
Nghệ sĩ sẽ phát hành một single mới vào tuần tới.
the team is releasing a new training program.
Đội ngũ đang phát hành một chương trình đào tạo mới.
the scientist is releasing the research findings.
Nhà khoa học đang công bố kết quả nghiên cứu.
releasing a product
phát hành sản phẩm
releasing information
công bố thông tin
releasing potential
khai thác tiềm năng
releasing pressure
giải tỏa áp lực
released yesterday
đã được phát hành vào ngày hôm qua
released version
phiên bản đã phát hành
releasing soon
sắp được phát hành
releasing the data
phát hành dữ liệu
released prisoners
giải phóng tù nhân
releasing a statement
phát hành một thông báo
the company is releasing a new smartphone next month.
Công ty đang phát hành điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
are you releasing the report online?
Bạn có phát hành báo cáo trực tuyến không?
the band is releasing their debut album soon.
Nhóm nhạc sẽ sớm phát hành album đầu tay của họ.
the government is releasing details of the new policy.
Chính phủ đang công bố chi tiết về chính sách mới.
we're releasing a statement to the press later today.
Chúng tôi sẽ phát hành một thông báo cho báo chí sau hôm nay.
the film studio is releasing the movie worldwide.
Hãng phim đang phát hành bộ phim trên toàn thế giới.
the software developer is releasing a beta version.
Nhà phát triển phần mềm đang phát hành phiên bản beta.
the prison is releasing inmates after serving their sentences.
Nhà tù đang trả tự do cho tù nhân sau khi họ đã thụ án.
the artist is releasing a new single next week.
Nghệ sĩ sẽ phát hành một single mới vào tuần tới.
the team is releasing a new training program.
Đội ngũ đang phát hành một chương trình đào tạo mới.
the scientist is releasing the research findings.
Nhà khoa học đang công bố kết quả nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay