| quá khứ phân từ | unbuttoned |
shirt unbuttoned
áo sơ mi cởi mở
She unbuttoned her coat.
Cô ấy cởi áo khoác.
If the suit is unbuttoned, where should be the stickpin?
Nếu bộ vest được cởi, thì ghim cài áo nên ở đâu?
I unbuttoned my shirt cuffs.
Tôi đã cởi cổ tay áo sơ mi của tôi.
she unbuttoned her dress from the back.
Cô ấy cởi áo đầm từ phía sau.
His shirt was unbuttoned, revealing a glimpse of his chest.
Áo sơ mi của anh ấy đã bị cởi, để lộ một cái nhìn thoáng qua về ngực anh ấy.
She unbuttoned her coat as she entered the warm house.
Cô ấy cởi áo khoác khi bước vào ngôi nhà ấm áp.
He unbuttoned his jacket before sitting down at the table.
Anh ấy cởi áo khoác trước khi ngồi xuống bàn.
The child unbuttoned his shirt by himself.
Đứa trẻ tự mình cởi áo sơ mi.
She unbuttoned her blouse to change into her pajamas.
Cô ấy cởi áo sơ mi để thay đồ ngủ.
He unbuttoned his pants after a long day at work.
Anh ấy cởi quần sau một ngày dài làm việc.
The detective unbuttoned his trench coat as he entered the crime scene.
Thám tử cởi áo khoác trench của mình khi bước vào hiện trường vụ án.
She unbuttoned her jeans to get more comfortable on the couch.
Cô ấy cởi quần jean của mình để thoải mái hơn trên ghế sofa.
He unbuttoned his shirt collar to cool off in the hot weather.
Anh ấy cởi cổ áo sơ mi để giải nhiệt trong thời tiết nóng.
The doctor asked the patient to unbutton his shirt for the examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi áo sơ mi để khám.
shirt unbuttoned
áo sơ mi cởi mở
She unbuttoned her coat.
Cô ấy cởi áo khoác.
If the suit is unbuttoned, where should be the stickpin?
Nếu bộ vest được cởi, thì ghim cài áo nên ở đâu?
I unbuttoned my shirt cuffs.
Tôi đã cởi cổ tay áo sơ mi của tôi.
she unbuttoned her dress from the back.
Cô ấy cởi áo đầm từ phía sau.
His shirt was unbuttoned, revealing a glimpse of his chest.
Áo sơ mi của anh ấy đã bị cởi, để lộ một cái nhìn thoáng qua về ngực anh ấy.
She unbuttoned her coat as she entered the warm house.
Cô ấy cởi áo khoác khi bước vào ngôi nhà ấm áp.
He unbuttoned his jacket before sitting down at the table.
Anh ấy cởi áo khoác trước khi ngồi xuống bàn.
The child unbuttoned his shirt by himself.
Đứa trẻ tự mình cởi áo sơ mi.
She unbuttoned her blouse to change into her pajamas.
Cô ấy cởi áo sơ mi để thay đồ ngủ.
He unbuttoned his pants after a long day at work.
Anh ấy cởi quần sau một ngày dài làm việc.
The detective unbuttoned his trench coat as he entered the crime scene.
Thám tử cởi áo khoác trench của mình khi bước vào hiện trường vụ án.
She unbuttoned her jeans to get more comfortable on the couch.
Cô ấy cởi quần jean của mình để thoải mái hơn trên ghế sofa.
He unbuttoned his shirt collar to cool off in the hot weather.
Anh ấy cởi cổ áo sơ mi để giải nhiệt trong thời tiết nóng.
The doctor asked the patient to unbutton his shirt for the examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi áo sơ mi để khám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay