uncapitalized

[Mỹ]/[ˌʌnˈkæpɪtəlaɪzd]/
[Anh]/[ˌʌnˈkæpɪtəlaɪzd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có chữ in hoa; được viết toàn chữ thường.
v. Viết hoặc hiển thị (văn bản) toàn chữ thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncapitalized letters

Chữ thường

uncapitalized word

Từ thường

keeping uncapitalized

Giữ nguyên chữ thường

uncapitalized form

Dạng thường

uncapitalized text

Chữ thường

uncapitalized heading

Tiêu đề thường

uncapitalized style

Phong cách thường

uncapitalized input

Đầu vào thường

uncapitalized case

Trường hợp thường

uncapitalized value

Giá trị thường

Câu ví dụ

the software was initially uncapitalized, but we later added a feature to automatically capitalize titles.

Phần mềm ban đầu không được viết hoa, nhưng sau đó chúng tôi đã thêm tính năng để tự động viết hoa các tiêu đề.

the variable name was intentionally uncapitalized to follow the coding style guide.

Tên biến được viết không hoa chữ nhằm tuân thủ theo hướng dẫn phong cách lập trình.

the initial draft of the report was uncapitalized and needed significant revisions.

Bản nháp ban đầu của báo cáo không được viết hoa và cần sửa đổi đáng kể.

the database field was uncapitalized to maintain consistency across the system.

Trường cơ sở dữ liệu được viết không hoa chữ nhằm duy trì tính nhất quán trên toàn hệ thống.

the file name was uncapitalized, which is common practice in some operating systems.

Tên tệp được viết không hoa chữ, điều này là thực hành phổ biến trong một số hệ điều hành.

the sentence was uncapitalized in the original text, but we corrected it for clarity.

Câu được viết không hoa chữ trong văn bản gốc, nhưng chúng tôi đã sửa lại để tăng tính rõ ràng.

the project name was uncapitalized to reflect its experimental nature.

Tên dự án được viết không hoa chữ nhằm phản ánh tính chất thử nghiệm của nó.

the function name was uncapitalized as per the team's naming conventions.

Tên hàm được viết không hoa chữ theo quy ước đặt tên của nhóm.

the class name was uncapitalized in the initial prototype, then capitalized later.

Tên lớp được viết không hoa chữ trong bản mẫu ban đầu, sau đó được viết hoa sau này.

the url parameter was uncapitalized to adhere to standard web development practices.

Tham số URL được viết không hoa chữ nhằm tuân thủ các thực hành phát triển web tiêu chuẩn.

the search query was uncapitalized, allowing for case-insensitive searches.

Truy vấn tìm kiếm được viết không hoa chữ, cho phép thực hiện tìm kiếm không phân biệt chữ hoa chữ thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay