| số nhiều | unceremoniousnesses |
pure unceremoniousness
sự thiếu lễ phép thuần khiết
brutal unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tàn nhẫn
total unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tuyệt đối
sheer unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tuyệt đối
unapologetic unceremoniousness
sự thiếu lễ phép không hối lỗi
unexpected unceremoniousness
sự thiếu lễ phép bất ngờ
glaring unceremoniousness
sự thiếu lễ phép rõ ràng
unfiltered unceremoniousness
sự thiếu lễ phép không qua lọc
refreshing unceremoniousness
sự thiếu lễ phép sảng khoái
casual unceremoniousness
sự thiếu lễ phép thông thường
her unceremoniousness made everyone feel at ease.
Sự thiếu trang trọng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his unceremoniousness in conversation often surprised newcomers.
Sự thiếu trang trọng trong cuộc trò chuyện của anh ấy thường khiến những người mới đến ngạc nhiên.
they appreciated her unceremoniousness during the meeting.
Họ đánh giá cao sự thiếu trang trọng của cô ấy trong cuộc họp.
the unceremoniousness of the gathering made it enjoyable.
Sự thiếu trang trọng của buổi tụ họp khiến nó trở nên thú vị.
his unceremoniousness was refreshing in a formal setting.
Sự thiếu trang trọng của anh ấy rất thú vị trong một bối cảnh trang trọng.
she approached the task with unceremoniousness and efficiency.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự thiếu trang trọng và hiệu quả.
the unceremoniousness of their friendship made it stronger.
Sự thiếu trang trọng trong tình bạn của họ khiến nó trở nên mạnh mẽ hơn.
his unceremoniousness often led to misunderstandings.
Sự thiếu trang trọng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she valued unceremoniousness over formality in her relationships.
Cô ấy coi trọng sự thiếu trang trọng hơn là sự trang trọng trong các mối quan hệ của mình.
they enjoyed the unceremoniousness of the informal gathering.
Họ thích sự thiếu trang trọng của buổi tụ họp không chính thức.
pure unceremoniousness
sự thiếu lễ phép thuần khiết
brutal unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tàn nhẫn
total unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tuyệt đối
sheer unceremoniousness
sự thiếu lễ phép tuyệt đối
unapologetic unceremoniousness
sự thiếu lễ phép không hối lỗi
unexpected unceremoniousness
sự thiếu lễ phép bất ngờ
glaring unceremoniousness
sự thiếu lễ phép rõ ràng
unfiltered unceremoniousness
sự thiếu lễ phép không qua lọc
refreshing unceremoniousness
sự thiếu lễ phép sảng khoái
casual unceremoniousness
sự thiếu lễ phép thông thường
her unceremoniousness made everyone feel at ease.
Sự thiếu trang trọng của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his unceremoniousness in conversation often surprised newcomers.
Sự thiếu trang trọng trong cuộc trò chuyện của anh ấy thường khiến những người mới đến ngạc nhiên.
they appreciated her unceremoniousness during the meeting.
Họ đánh giá cao sự thiếu trang trọng của cô ấy trong cuộc họp.
the unceremoniousness of the gathering made it enjoyable.
Sự thiếu trang trọng của buổi tụ họp khiến nó trở nên thú vị.
his unceremoniousness was refreshing in a formal setting.
Sự thiếu trang trọng của anh ấy rất thú vị trong một bối cảnh trang trọng.
she approached the task with unceremoniousness and efficiency.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự thiếu trang trọng và hiệu quả.
the unceremoniousness of their friendship made it stronger.
Sự thiếu trang trọng trong tình bạn của họ khiến nó trở nên mạnh mẽ hơn.
his unceremoniousness often led to misunderstandings.
Sự thiếu trang trọng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she valued unceremoniousness over formality in her relationships.
Cô ấy coi trọng sự thiếu trang trọng hơn là sự trang trọng trong các mối quan hệ của mình.
they enjoyed the unceremoniousness of the informal gathering.
Họ thích sự thiếu trang trọng của buổi tụ họp không chính thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay