social unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ xã hội
cultural unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ văn hóa
personal unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ cá nhân
common unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ phổ biến
everyday unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ hàng ngày
socially unceremoniousnesses
xã hội một cách không trang trọng
informal unceremoniousnesses
không trang trọng
candid unceremoniousnesses
thẳng thắn
friendly unceremoniousnesses
thân thiện
his unceremoniousnesses at the meeting surprised everyone.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
we appreciated her unceremoniousnesses during the informal gathering.
Chúng tôi đánh giá cao sự thiếu nghi thức của cô ấy trong buổi tụ họp không chính thức.
the unceremoniousnesses of their friendship made it easy to talk.
Sự thiếu nghi thức trong tình bạn của họ khiến mọi thứ trở nên dễ dàng hơn để nói chuyện.
his unceremoniousnesses often led to misunderstandings.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she valued the unceremoniousnesses in her relationships.
Cô ấy đánh giá cao sự thiếu nghi thức trong các mối quan hệ của mình.
they embraced unceremoniousnesses as a sign of authenticity.
Họ đón nhận sự thiếu nghi thức như một dấu hiệu của sự chân thật.
the unceremoniousnesses of their meetings made everyone feel comfortable.
Sự thiếu nghi thức trong các cuộc họp của họ khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his unceremoniousnesses were refreshing in a formal setting.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy thật tươi mới trong một bối cảnh trang trọng.
we enjoyed the unceremoniousnesses that came with the casual dinner.
Chúng tôi tận hưởng sự thiếu nghi thức đi kèm với bữa tối thân mật.
the unceremoniousnesses of their conversation made it flow naturally.
Sự thiếu nghi thức trong cuộc trò chuyện của họ khiến nó diễn ra một cách tự nhiên.
social unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ xã hội
cultural unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ văn hóa
personal unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ cá nhân
common unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ phổ biến
everyday unceremoniousnesses
sự thiếu lễ độ hàng ngày
socially unceremoniousnesses
xã hội một cách không trang trọng
informal unceremoniousnesses
không trang trọng
candid unceremoniousnesses
thẳng thắn
friendly unceremoniousnesses
thân thiện
his unceremoniousnesses at the meeting surprised everyone.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy tại cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
we appreciated her unceremoniousnesses during the informal gathering.
Chúng tôi đánh giá cao sự thiếu nghi thức của cô ấy trong buổi tụ họp không chính thức.
the unceremoniousnesses of their friendship made it easy to talk.
Sự thiếu nghi thức trong tình bạn của họ khiến mọi thứ trở nên dễ dàng hơn để nói chuyện.
his unceremoniousnesses often led to misunderstandings.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
she valued the unceremoniousnesses in her relationships.
Cô ấy đánh giá cao sự thiếu nghi thức trong các mối quan hệ của mình.
they embraced unceremoniousnesses as a sign of authenticity.
Họ đón nhận sự thiếu nghi thức như một dấu hiệu của sự chân thật.
the unceremoniousnesses of their meetings made everyone feel comfortable.
Sự thiếu nghi thức trong các cuộc họp của họ khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
his unceremoniousnesses were refreshing in a formal setting.
Sự thiếu nghi thức của anh ấy thật tươi mới trong một bối cảnh trang trọng.
we enjoyed the unceremoniousnesses that came with the casual dinner.
Chúng tôi tận hưởng sự thiếu nghi thức đi kèm với bữa tối thân mật.
the unceremoniousnesses of their conversation made it flow naturally.
Sự thiếu nghi thức trong cuộc trò chuyện của họ khiến nó diễn ra một cách tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay