risks

[Mỹ]/rɪsks/
[Anh]/rɪsks/

Dịch

n. số nhiều của risk
v. ngôi thứ ba số ít của risk: phơi bày trước nguy hiểm

Cụm từ & Cách kết hợp

takes risks

chấp nhận rủi ro

assess risks

đánh giá rủi ro

reduce risks

giảm thiểu rủi ro

manage risks

quản lý rủi ro

avoid risks

tránh rủi ro

high risks

rủi ro cao

serious risks

rủi ro nghiêm trọng

taking risks

đang chấp nhận rủi ro

risk assessment

đánh giá rủi ro

mitigate risks

giảm thiểu rủi ro

Câu ví dụ

the company assessed the risks associated with the new project.

công ty đã đánh giá những rủi ro liên quan đến dự án mới.

we need to mitigate the risks of a potential market downturn.

chúng tôi cần giảm thiểu những rủi ro của sự suy giảm tiềm ẩn của thị trường.

investing in startups always involves significant risks.

đầu tư vào các startup luôn đi kèm với những rủi ro đáng kể.

the project manager identified several key risks to the timeline.

quản lý dự án đã xác định một số rủi ro quan trọng đối với thời hạn.

understanding the risks is crucial for making informed decisions.

hiểu rõ những rủi ro là rất quan trọng để đưa ra những quyết định sáng suốt.

the benefits outweigh the risks in this particular situation.

những lợi ích lớn hơn những rủi ro trong tình huống cụ thể này.

we conducted a thorough risk assessment before proceeding.

chúng tôi đã tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng trước khi tiếp tục.

the risks of climate change are becoming increasingly apparent.

những rủi ro của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.

he took a calculated risk to advance his career.

anh ấy đã chấp nhận một rủi ro đã tính toán để phát triển sự nghiệp của mình.

the cybersecurity risks are a major concern for the organization.

những rủi ro về an ninh mạng là một mối quan ngại lớn đối với tổ chức.

we need to reduce the risks to our employees' safety.

chúng tôi cần giảm thiểu những rủi ro đối với sự an toàn của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay