unchallenging task
nhiệm vụ không có thách thức
unchallenging work
công việc không có thách thức
unchallenged position
vị trí không bị thách thức
finding unchallenging
tìm kiếm những điều không có thách thức
relatively unchallenging
tương đối không có thách thức
unchallenging role
vai trò không có thách thức
was unchallenging
là không có thách thức
unchallenging environment
môi trường không có thách thức
seemingly unchallenging
dường như không có thách thức
unchallenging situation
tình huống không có thách thức
the course was surprisingly unchallenging for experienced students.
Bài học lại bất ngờ không mang tính thách thức đối với những sinh viên có kinh nghiệm.
he found the role unchallenging and sought new opportunities.
Ông thấy vai trò này không mang tính thách thức và đã tìm kiếm cơ hội mới.
the problem set was remarkably unchallenging, even for beginners.
Bộ bài tập này lại đặc biệt không mang tính thách thức, ngay cả đối với những người mới bắt đầu.
the unchallenging nature of the work led to boredom.
Tính chất không mang tính thách thức của công việc đã dẫn đến sự nhàm chán.
she wanted a more unchallenging job with less stress.
Cô ấy muốn một công việc ít thách thức hơn và ít căng thẳng hơn.
the unchallenging task was completed quickly and easily.
Nhiệm vụ không mang tính thách thức đã được hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.
he preferred an unchallenging environment to a high-pressure one.
Ông ưa thích một môi trường không mang tính thách thức hơn là một môi trường áp lực cao.
the unchallenging project didn't require much effort.
Dự án không mang tính thách thức này không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
despite its unchallenging design, the game was enjoyable.
Mặc dù thiết kế không mang tính thách thức, trò chơi vẫn rất thú vị.
the unchallenging routine became monotonous after a while.
Chế độ không mang tính thách thức trở nên nhàm chán sau một thời gian.
they sought an unchallenging vacation to relax and unwind.
Họ tìm kiếm một kỳ nghỉ không mang tính thách thức để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
unchallenging task
nhiệm vụ không có thách thức
unchallenging work
công việc không có thách thức
unchallenged position
vị trí không bị thách thức
finding unchallenging
tìm kiếm những điều không có thách thức
relatively unchallenging
tương đối không có thách thức
unchallenging role
vai trò không có thách thức
was unchallenging
là không có thách thức
unchallenging environment
môi trường không có thách thức
seemingly unchallenging
dường như không có thách thức
unchallenging situation
tình huống không có thách thức
the course was surprisingly unchallenging for experienced students.
Bài học lại bất ngờ không mang tính thách thức đối với những sinh viên có kinh nghiệm.
he found the role unchallenging and sought new opportunities.
Ông thấy vai trò này không mang tính thách thức và đã tìm kiếm cơ hội mới.
the problem set was remarkably unchallenging, even for beginners.
Bộ bài tập này lại đặc biệt không mang tính thách thức, ngay cả đối với những người mới bắt đầu.
the unchallenging nature of the work led to boredom.
Tính chất không mang tính thách thức của công việc đã dẫn đến sự nhàm chán.
she wanted a more unchallenging job with less stress.
Cô ấy muốn một công việc ít thách thức hơn và ít căng thẳng hơn.
the unchallenging task was completed quickly and easily.
Nhiệm vụ không mang tính thách thức đã được hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.
he preferred an unchallenging environment to a high-pressure one.
Ông ưa thích một môi trường không mang tính thách thức hơn là một môi trường áp lực cao.
the unchallenging project didn't require much effort.
Dự án không mang tính thách thức này không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
despite its unchallenging design, the game was enjoyable.
Mặc dù thiết kế không mang tính thách thức, trò chơi vẫn rất thú vị.
the unchallenging routine became monotonous after a while.
Chế độ không mang tính thách thức trở nên nhàm chán sau một thời gian.
they sought an unchallenging vacation to relax and unwind.
Họ tìm kiếm một kỳ nghỉ không mang tính thách thức để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay