unchallenging

[Mỹ]/[ʌnˈtʃælɪdʒɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈtʃælɪdʒɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không khó để đối phó hoặc vượt qua; không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc phản đối

Cụm từ & Cách kết hợp

unchallenging task

nhiệm vụ không có thách thức

unchallenging work

công việc không có thách thức

unchallenged position

vị trí không bị thách thức

finding unchallenging

tìm kiếm những điều không có thách thức

relatively unchallenging

tương đối không có thách thức

unchallenging role

vai trò không có thách thức

was unchallenging

là không có thách thức

unchallenging environment

môi trường không có thách thức

seemingly unchallenging

dường như không có thách thức

unchallenging situation

tình huống không có thách thức

Câu ví dụ

the course was surprisingly unchallenging for experienced students.

Bài học lại bất ngờ không mang tính thách thức đối với những sinh viên có kinh nghiệm.

he found the role unchallenging and sought new opportunities.

Ông thấy vai trò này không mang tính thách thức và đã tìm kiếm cơ hội mới.

the problem set was remarkably unchallenging, even for beginners.

Bộ bài tập này lại đặc biệt không mang tính thách thức, ngay cả đối với những người mới bắt đầu.

the unchallenging nature of the work led to boredom.

Tính chất không mang tính thách thức của công việc đã dẫn đến sự nhàm chán.

she wanted a more unchallenging job with less stress.

Cô ấy muốn một công việc ít thách thức hơn và ít căng thẳng hơn.

the unchallenging task was completed quickly and easily.

Nhiệm vụ không mang tính thách thức đã được hoàn thành nhanh chóng và dễ dàng.

he preferred an unchallenging environment to a high-pressure one.

Ông ưa thích một môi trường không mang tính thách thức hơn là một môi trường áp lực cao.

the unchallenging project didn't require much effort.

Dự án không mang tính thách thức này không đòi hỏi nhiều nỗ lực.

despite its unchallenging design, the game was enjoyable.

Mặc dù thiết kế không mang tính thách thức, trò chơi vẫn rất thú vị.

the unchallenging routine became monotonous after a while.

Chế độ không mang tính thách thức trở nên nhàm chán sau một thời gian.

they sought an unchallenging vacation to relax and unwind.

Họ tìm kiếm một kỳ nghỉ không mang tính thách thức để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay